thermométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo nhiệt: Chỉ một phương pháp hoặc kỹ thuật khoa học dùng để đo lường nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La thermométrie est essentielle en météorologie. (Phép đo nhiệt là điều cần thiết trong khí tượng học.)
- La précision de la thermométrie moderne est remarquable. (Độ chính xác của phép đo nhiệt hiện đại thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thermométrie infrarouge": phép đo nhiệt hồng ngoại (kỹ thuật đo nhiệt độ từ xa bằng bức xạ hồng ngoại).
- La thermométrie infrarouge permet de mesurer la température sans contact. (Phép đo nhiệt hồng ngoại cho phép đo nhiệt độ mà không cần tiếp xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Thermomètre (danh từ giống đực): nhiệt kế (dụng cụ dùng để đo nhiệt độ).
- Le thermomètre indique 20 degrés. (Nhiệt kế chỉ 20 độ.)
Thermométrique (tính từ): thuộc về phép đo nhiệt hoặc nhiệt kế.
- Une échelle thermométrique. (Thang đo nhiệt kế.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure de la température: phép đo nhiệt độ.
danh từ giống cái
- phép đo nhiệt