thermométrie

Học thuật
Thân thiện
thermométrie

La thermométrie permet de mesurer la température de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo nhiệt: Chỉ một phương pháp hoặc kỹ thuật khoa học dùng để đo lường nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thermométrie est essentielle en météorologie. (Phép đo nhiệtđiều cần thiết trong khí tượng học.)
    • La précision de la thermométrie moderne est remarquable. (Độ chính xác của phép đo nhiệt hiện đại thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermométrie infrarouge": phép đo nhiệt hồng ngoại (kỹ thuật đo nhiệt độ từ xa bằng bức xạ hồng ngoại).
    • La thermométrie infrarouge permet de mesurer la température sans contact. (Phép đo nhiệt hồng ngoại cho phép đo nhiệt độ không cần tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermomètre (danh từ giống đực): nhiệt kế (dụng cụ dùng để đo nhiệt độ).

    • Le thermomètre indique 20 degrés. (Nhiệt kế chỉ 20 độ.)
  • Thermométrique (tính từ): thuộc về phép đo nhiệt hoặc nhiệt kế.

    • Une échelle thermométrique. (Thang đo nhiệt kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure de la température: phép đo nhiệt độ.
thermométrie

La thermométrie permet de mesurer la température de l'eau.

danh từ giống cái
  1. phép đo nhiệt

Từ gần giống