thermoplastic

thermoplastic

Thermoplastic pellets are being melted and molded into a new shape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất dẻo nhiệt, nhựa nhiệt dẻo: "thermoplastic" một loại vật liệu khả năng mềm ra khi được đun nóng cứng lại khi được làm nguội. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần không làm thay đổi đáng kể tính chất hóa học của vật liệu.
  2. Tính từ:

    • tính chất nhiệt dẻo: "thermoplastic" mô tả một vật liệu đặc tính mềm ra khi nóng cứng lại khi nguội, có thể tái chế bằng cách gia nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thermoplastics are widely used in the manufacturing of plastic bottles and containers. (Chất dẻo nhiệt được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nhựa hộp đựng.)
  • Tính từ:

    • This thermoplastic material can be easily molded into different shapes after heating. (Vật liệu tính chất nhiệt dẻo này có thể dễ dàng được đúc thành các hình dạng khác nhau sau khi gia nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermoplastic polymer": polyme nhiệt dẻo, một loại polyme tính chất nhiệt dẻo.

    • Polyethylene is a common thermoplastic polymer used in packaging. (Polyethylene một loại polyme nhiệt dẻo phổ biến được sử dụng trong bao bì.)
  • "thermoplastic elastomer": chất đàn hồi nhiệt dẻo, kết hợp tính đàn hồi của cao su với khả năng gia công của nhựa nhiệt dẻo.

    • Thermoplastic elastomers are used in making flexible seals and gaskets. (Chất đàn hồi nhiệt dẻo được sử dụng để làm các vòng đệm gioăng linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermoplasticity (n): tính chất nhiệt dẻo.
    • The thermoplasticity of this resin allows it to be recycled multiple times. (Tính chất nhiệt dẻo của loại nhựa này cho phép được tái chế nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-softening plastic: nhựa mềm khi nóng.
  • Recyclable plastic: nhựa có thể tái chế bằng nhiệt.
Các cụm từ liên quan
  • Thermoplastic injection molding: ép phun nhựa nhiệt dẻo, một quy trình sản xuất.
    • Thermoplastic injection molding is a common technique for mass-producing plastic parts. (Ép phun nhựa nhiệt dẻo một kỹ thuật phổ biến để sản xuất hàng loạt các bộ phận nhựa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thermoplastic".