thermoreceptor
A scientist explains how a thermoreceptor in the skin detects temperature changes.
Danh từ:
- Cơ quan thụ cảm nhiệt: "Thermoreceptor" là một loại thụ thể cảm giác chuyên biệt trong cơ thể động vật và con người, có chức năng phản ứng với các kích thích nhiệt độ, bao gồm cả nóng và lạnh. Các thụ thể này nằm chủ yếu ở da, nhưng cũng có trong các cơ quan nội tạng và hệ thần kinh trung ương, giúp cơ thể nhận biết và điều chỉnh nhiệt độ môi trường.
- (Da người chứa hàng triệu cơ quan thụ cảm nhiệt phát hiện sự thay đổi nhiệt độ.)
- (Khi bạn chạm vào bếp nóng, các cơ quan thụ cảm nhiệt gửi tín hiệu đến não, khiến bạn rút tay lại.)
Phân loại thermoreceptor: Trong sinh lý học, thermoreceptor được chia thành hai loại chính: thụ thể cảm nhận nóng (warm receptors) và thụ thể cảm nhận lạnh (cold receptors). Mỗi loại phản ứng với một dải nhiệt độ cụ thể.
- Warm thermoreceptors are activated at temperatures above 30°C, while cold thermoreceptors respond to temperatures below 30°C. (Các cơ quan thụ cảm nhiệt nóng được kích hoạt ở nhiệt độ trên 30°C, trong khi các cơ quan thụ cảm nhiệt lạnh phản ứng với nhiệt độ dưới 30°C.)
Vai trò trong điều hòa thân nhiệt: Thermoreceptor đóng vai trò then chốt trong cơ chế điều hòa thân nhiệt, giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định thông qua phản hồi với môi trường.
- Thermoreceptors in the hypothalamus monitor blood temperature and trigger sweating or shivering to maintain homeostasis. (Các cơ quan thụ cảm nhiệt ở vùng dưới đồi theo dõi nhiệt độ máu và kích hoạt đổ mồ hôi hoặc run rẩy để duy trì cân bằng nội môi.)
Thermoreceptive (tính từ): liên quan đến khả năng cảm nhận nhiệt.
- The thermoreceptive ability of snakes allows them to hunt in the dark. (Khả năng cảm nhận nhiệt của rắn cho phép chúng săn mồi trong bóng tối.)
Thermoreception (danh từ): quá trình cảm nhận nhiệt độ.
- Thermoreception is essential for survival in changing environments. (Quá trình cảm nhận nhiệt độ là cần thiết cho sự sống sót trong môi trường thay đổi.)
- Nhiệt thụ thể: một thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, thường được dùng trong sinh học và y học.
- Cảm biến nhiệt sinh học: dùng để chỉ các cấu trúc sinh học phát hiện nhiệt độ.
Respond to heat: phản ứng với nhiệt.
- Thermoreceptors respond to heat by sending nerve impulses. (Các cơ quan thụ cảm nhiệt phản ứng với nhiệt bằng cách gửi xung thần kinh.)
Detect cold: phát hiện lạnh.
- Cold thermoreceptors detect cold and trigger vasoconstriction. (Các cơ quan thụ cảm nhiệt lạnh phát hiện lạnh và kích hoạt co mạch.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "thermoreceptor", do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)