thermorésistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kháng nhiệt, chịu nhiệt: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất có khả năng chịu đựng được nhiệt độ cao mà không bị biến đổi, hư hỏng hoặc mất đi các đặc tính cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce plastique est thermorésistant jusqu'à 200°C. (Loại nhựa này kháng nhiệt đến 200°C.)
- Il faut utiliser des gants thermorésistants pour manipuler ce four. (Cần phải sử dụng găng tay chịu nhiệt để thao tác với lò nướng này.)
- La peinture thermorésistante protège les surfaces exposées à la chaleur. (Sơn chịu nhiệt bảo vệ các bề mặt tiếp xúc với nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Matériau thermorésistant": Vật liệu chịu nhiệt.
- Les tuiles de la navette spatiale sont en matériau thermorésistant. (Các tấm ngói của tàu con thoi được làm từ vật liệu chịu nhiệt.)
- "Propriété thermorésistante": Tính chất kháng nhiệt.
- La céramique est appréciée pour sa propriété thermorésistante. (Gốm sứ được đánh giá cao nhờ tính chất chịu nhiệt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermorésistance (danh từ giống cái): Khả năng chịu nhiệt, độ bền nhiệt.
- La thermorésistance de ce métal est exceptionnelle. (Khả năng chịu nhiệt của kim loại này thật phi thường.)
- Résistant à la chaleur (cụm tính từ): Có nghĩa tương đương, chỉ tính chịu nhiệt.
- Un récipient résistant à la chaleur. (Một dụng cụ đựng chịu nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Incombustible: Không cháy, khó cháy (nhấn mạnh khả năng không bắt lửa).
- Réfractaire: Chịu lửa (thường dùng cho vật liệu xây dựng, lò nung).
Từ trái nghĩa
- Thermosensible: Nhạy cảm với nhiệt, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt.
- Fusible: Dễ nóng chảy.
tính từ
- kháng nhiệt