thermos flask

thermos flask

A hiker pours hot tea from a thermos flask at a mountain overlook.

Định nghĩa

Danh từ: Bình giữ nhiệt (thermos flask) một loại bình chân không được thiết kế để bảo quản nhiệt độ của đồ uống nóng hoặc lạnh trong một thời gian dài. Bình này cấu tạo gồm hai lớp vỏ với khoảng chân khônggiữa, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt qua đối lưu, dẫn nhiệt bức xạ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đổ đầy bình giữ nhiệt bằng cà phê nóng trước chuyến đi bộ đường dài.)
  • (Bình giữ nhiệt đã giữ cho trà đá lạnh suốt hơn tám tiếng đồng hồ.)
  • (Tôi luôn mang một bình giữ nhiệt đựng súp đến nơi làm việc vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill a thermos flask": đổ đầy bình giữ nhiệt.
    • He filled the thermos flask with boiling water for the camping trip. (Anh ấy đổ đầy bình giữ nhiệt bằng nước sôi cho chuyến cắm trại.)
  • "to carry a thermos flask": mang theo bình giữ nhiệt.
    • Workers often carry a thermos flask to keep their beverages hot during breaks. (Công nhân thường mang theo bình giữ nhiệt để giữ đồ uống nóng trong giờ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermos (danh từ, viết tắt): thường được dùng thay cho "thermos flask" trong giao tiếp hàng ngày.
    • I need to buy a new thermos for my son's school lunch. (Tôi cần mua một cái bình giữ nhiệt mới cho bữa trưatrường của con trai.)
  • Flask (danh từ): bình, chai (thường nhỏ hơn, không nhất thiết khả năng giữ nhiệt).
  • Vacuum flask (danh từ): bình chân không (từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Bình chân không: nhấn mạnh cấu tạo vật của bình.
  • Bình giữ nhiệt: thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To keep something in a thermos flask: giữ thứ đó trong bình giữ nhiệt.
    • I keep my tea in a thermos flask so it stays warm all morning. (Tôi giữ trà trong bình giữ nhiệt để luôn ấm suốt buổi sáng.)
  • To pour from a thermos flask: rót từ bình giữ nhiệt.
    • She poured hot chocolate from the thermos flask into each cup. ( ấy rót --la nóng từ bình giữ nhiệt vào từng cốc.)
Thành ngữ liên quan
  • A thermos flask of patience (ẩn dụ): không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng để chỉ một người giữ được bình tĩnh lâu dài.
    • He has a thermos flask of patience when dealing with difficult customers. (Anh ấy một bình giữ nhiệt của sự kiên nhẫn khi đối phó với khách hàng khó tính.)