thermosphère
Học thuậtThân thiện
La thermosphère est la couche de l'atmosphère située au-dessus de la mésosphère.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyển nhiệt: Lớp khí quyển của Trái Đất nằm phía trên tầng trung lưu, bắt đầu từ độ cao khoảng 80-85 km và kéo dài đến khoảng 600 km. Đặc trưng của tầng này là nhiệt độ tăng rất cao theo độ cao do sự hấp thụ bức xạ năng lượng cao từ Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La thermosphère est la couche atmosphérique où orbitent les satellites. (Quyển nhiệt là tầng khí quyển nơi các vệ tinh bay theo quỹ đạo.)
- La température dans la thermosphère peut atteindre plusieurs milliers de degrés. (Nhiệt độ trong quyển nhiệt có thể đạt tới hàng nghìn độ.)
- L'étude de la thermosphère est importante pour comprendre les aurores polaires. (Việc nghiên cứu quyển nhiệt rất quan trọng để hiểu về cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La haute thermosphère": quyển nhiệt cao.
- Les phénomènes ionosphériques sont plus intenses dans la haute thermosphère. (Các hiện tượng tầng điện ly mạnh hơn ở quyển nhiệt cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermosphérique (adj): thuộc về quyển nhiệt.
- Les propriétés thermosphériques varient avec l'activité solaire. (Các đặc tính thuộc quyển nhiệt thay đổi theo hoạt động của Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
- Couche thermique: tầng nhiệt (cách gọi mô tả ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ khoa học này.)
La thermosphère est la couche de l'atmosphère située au-dessus de la mésosphère.
danh từ giống cái
- (khí tượng) quyển nhiệt