thermosphere

thermosphere

The thermosphere is the layer of Earth's atmosphere where the International Space Station orbits.

Định nghĩa

Danh từ: - Tầng nhiệt: "Thermosphere" một lớp trong khí quyển Trái Đất, nằm giữa tầng trung lưu (mesosphere) tầng ngoài (exosphere). Đặc điểm nổi bật của tầng này nhiệt độ tăng rất cao theo độ cao, có thể lên tới hàng nghìn độ C, do hấp thụ bức xạ mặt trời.

dụ sử dụng
  • (Tầng nhiệt nằm phía trên tầng trung lưu phía dưới tầng ngoài.)
  • (Các vệ tinh thường quay quanh Trái Đất trong tầng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the thermosphere": trong tầng nhiệt.

    • The auroras occur in the thermosphere. (Cực quang xảy ra trong tầng nhiệt.)
  • "Thermosphere temperature": nhiệt độ của tầng nhiệt.

    • The thermosphere temperature can exceed 1,000 degrees Celsius. (Nhiệt độ tầng nhiệt có thể vượt quá 1.000 độ C.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermospheric (tính từ): thuộc về tầng nhiệt.

    • Thermospheric winds are influenced by solar activity. (Gió trong tầng nhiệt bị ảnh hưởng bởi hoạt động mặt trời.)
  • Thermopause (danh từ): ranh giới trên của tầng nhiệt, nơi chuyển tiếp sang tầng ngoài.

Từ đồng nghĩa
  • Ionosphere (tầng điện ly): một phần của tầng nhiệt, nơi các hạt bị ion hóa mạnh. Tuy nhiên, "ionosphere" không hoàn toàn đồng nghĩa chỉ một lớp con bên trong tầng nhiệt.
  • Upper atmosphere (tầng khí quyển trên): thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả tầng nhiệt các tầng cao hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Thermosphere layer: lớp tầng nhiệt.

    • The thermosphere layer is crucial for radio communication. (Lớp tầng nhiệt rất quan trọng cho việc liên lạctuyến.)
  • Thermosphere heating: sự nóng lên của tầng nhiệt.

    • Solar flares cause intense thermosphere heating. (Các cơn bùng phát mặt trời gây ra sự nóng lên dữ dội của tầng nhiệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thermosphere". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể gặp cụm từ "reach the thermosphere" (đạt tới tầng nhiệt) để chỉ các vật thể bay cao.