thermostatic

thermostatic

The engineer adjusts the thermostatic control on the wall.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến máy điều nhiệt (thermostat): "thermostatic" mô tả bất kỳ thứ chức năng kiểm soát hoặc duy trì nhiệt độmột mức nhất định thông qua một chế tự động, thường một máy điều nhiệt. - tính chất tự động điều chỉnh nhiệt: Từ này nhấn mạnh khả năng của một thiết bị hoặc hệ thống trong việc phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ để giữ cho nhiệt độ ổn định.

dụ sử dụng
  • (Bộ điều khiển thermostatic trong nướng đảm bảo nhiệt độ luôn ổn định.)
  • (Van thermostatic này tự động điều chỉnh nhiệt độ nước trong vòi sen.)
  • (Van tản nhiệt thermostatic có thể giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách điều chỉnh lượng nhiệt tỏa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermostatic mixing valve": van trộn thermostatic, một thiết bị dùng để trộn nước nóng lạnh để đạt nhiệt độ đầu ra ổn định.
    • The thermostatic mixing valve prevents scalding by maintaining a safe water temperature. (Van trộn thermostatic ngăn ngừa bỏng bằng cách duy trì nhiệt độ nước an toàn.)
  • "thermostatic control system": hệ thống điều khiển thermostatic, thường thấy trong các tòa nhà thông minh hoặc nhà máy công nghiệp.
    • The building's thermostatic control system adjusts heating and cooling based on occupancy. (Hệ thống điều khiển thermostatic của tòa nhà điều chỉnh sưởi ấm làm mát dựa trên số người có mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermostat (danh từ): máy điều nhiệt.
    • The thermostat in my house is set to 22 degrees Celsius. (Máy điều nhiệt trong nhà tôi được cài ở 22 độ C.)
  • Thermostatically (trạng từ): một cách thermostatic.
    • The system is thermostatically controlled to maintain a constant temperature. (Hệ thống được điều khiển thermostatically để duy trì nhiệt độ không đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperature-regulating: điều chỉnh nhiệt độ.
    • This temperature-regulating device works like a thermostatic valve. (Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ này hoạt động giống như một van thermostatic.)
  • Self-regulating: tự điều chỉnh (trong ngữ cảnh nhiệt độ).
    • The self-regulating heating element is essentially thermostatic in nature. (Bộ phận làm nóng tự điều chỉnh về cơ bản bản chất thermostatic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "thermostatic", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to function":
    • The device functions thermostatically. (Thiết bị hoạt động thermostatically.)
    • This system is designed to be thermostatic. (Hệ thống này được thiết kế để tính thermostatic.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "thermostatic", nhưng có thể kết hợp trong các ngữ cảnh kỹ thuật:
    • "thermostatic precision": độ chính xác thermostatic.
      • The thermostatic precision of this incubator is crucial for the experiment. (Độ chính xác thermostatic của tủ ấm này rất quan trọng cho thí nghiệm.)