thespian
Định nghĩa
Danh từ:
- Diễn viên kịch: "thespian" chỉ một diễn viên, đặc biệt là diễn viên sân khấu kịch nói.
- Người làm trong lĩnh vực kịch nghệ: từ này còn dùng để chỉ bất kỳ ai tham gia vào hoạt động sân khấu, bao gồm đạo diễn, nhà viết kịch, hoặc nhà sản xuất.
Tính từ:
- Thuộc về kịch nghệ: "thespian" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến kịch, sân khấu, hoặc diễn xuất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a talented thespian who has performed in many Shakespearean plays. (Cô ấy là một diễn viên kịch tài năng đã biểu diễn trong nhiều vở kịch của Shakespeare.)
- The thespian community gathered to celebrate the opening night. (Cộng đồng kịch nghệ tụ họp để chúc mừng đêm khai mạc.)
Tính từ:
- The movie director had thespian cooperation from the actors. (Đạo diễn phim đã nhận được sự hợp tác thuộc về kịch nghệ từ các diễn viên.)
- His thespian skills were evident in the dramatic scene. (Kỹ năng kịch nghệ của anh ấy hiện rõ trong cảnh kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a thespian endeavor": một nỗ lực liên quan đến kịch nghệ.
- Starting a community theater is a noble thespian endeavor. (Bắt đầu một nhà hát cộng đồng là một nỗ lực kịch nghệ cao quý.)
"thespian tradition": truyền thống kịch nghệ.
- The school has a long thespian tradition, producing many famous actors. (Trường có một truyền thống kịch nghệ lâu đời, sản sinh ra nhiều diễn viên nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thespis (danh từ riêng): tên của một nhà thơ Hy Lạp cổ đại, được coi là người sáng lập ra kịch nghệ phương Tây. Từ "thespian" bắt nguồn từ tên ông.
- Thespianism (danh từ): chủ nghĩa kịch nghệ, hoặc việc thực hành kịch nghệ.
Từ đồng nghĩa
- Actor (diễn viên): từ phổ biến hơn, chỉ người diễn xuất trong phim hoặc kịch.
- Performer (người biểu diễn): chỉ người trình diễn trên sân khấu, bao gồm ca sĩ, vũ công, diễn viên.
- Dramatist (nhà viết kịch): chỉ người viết kịch bản, không phải diễn viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act out: diễn xuất, thể hiện qua hành động.
- The thespian acted out the character's emotions perfectly. (Diễn viên kịch đã diễn xuất cảm xúc của nhân vật một cách hoàn hảo.)
- Play a role: đóng một vai trò.
- Every thespian plays a role that contributes to the story. (Mỗi diễn viên kịch đều đóng một vai trò góp phần vào câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- "All the world's a stage": cả thế giới là một sân khấu (ám chỉ mọi người đều đóng vai trò trong cuộc sống).
- As a thespian, she believes all the world's a stage. (Là một diễn viên kịch, cô ấy tin rằng cả thế giới là một sân khấu.)
- "Break a leg": chúc may mắn (thường dùng cho diễn viên trước khi lên sân khấu).
- The thespian was nervous, so his friend said "Break a leg!" (Diễn viên kịch rất lo lắng, nên bạn anh ấy nói "Chúc may mắn!")