thespian

thespian

The thespian rehearsed his lines on the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Diễn viên kịch: "thespian" chỉ một diễn viên, đặc biệt diễn viên sân khấu kịch nói.
    • Người làm trong lĩnh vực kịch nghệ: từ này còn dùng để chỉ bất kỳ ai tham gia vào hoạt động sân khấu, bao gồm đạo diễn, nhà viết kịch, hoặc nhà sản xuất.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về kịch nghệ: "thespian" mô tả bất cứ điều liên quan đến kịch, sân khấu, hoặc diễn xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a talented thespian who has performed in many Shakespearean plays. ( ấy một diễn viên kịch tài năng đã biểu diễn trong nhiều vở kịch của Shakespeare.)
    • The thespian community gathered to celebrate the opening night. (Cộng đồng kịch nghệ tụ họp để chúc mừng đêm khai mạc.)
  • Tính từ:

    • The movie director had thespian cooperation from the actors. (Đạo diễn phim đã nhận được sự hợp tác thuộc về kịch nghệ từ các diễn viên.)
    • His thespian skills were evident in the dramatic scene. (Kỹ năng kịch nghệ của anh ấy hiện trong cảnh kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thespian endeavor": một nỗ lực liên quan đến kịch nghệ.

    • Starting a community theater is a noble thespian endeavor. (Bắt đầu một nhà hát cộng đồng một nỗ lực kịch nghệ cao quý.)
  • "thespian tradition": truyền thống kịch nghệ.

    • The school has a long thespian tradition, producing many famous actors. (Trường một truyền thống kịch nghệ lâu đời, sản sinh ra nhiều diễn viên nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thespis (danh từ riêng): tên của một nhà thơ Hy Lạp cổ đại, được coi người sáng lập ra kịch nghệ phương Tây. Từ "thespian" bắt nguồn từ tên ông.
  • Thespianism (danh từ): chủ nghĩa kịch nghệ, hoặc việc thực hành kịch nghệ.
Từ đồng nghĩa
  • Actor (diễn viên): từ phổ biến hơn, chỉ người diễn xuất trong phim hoặc kịch.
  • Performer (người biểu diễn): chỉ người trình diễn trên sân khấu, bao gồm ca sĩ, công, diễn viên.
  • Dramatist (nhà viết kịch): chỉ người viết kịch bản, không phải diễn viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: diễn xuất, thể hiện qua hành động.
    • The thespian acted out the character's emotions perfectly. (Diễn viên kịch đã diễn xuất cảm xúc của nhân vật một cách hoàn hảo.)
  • Play a role: đóng một vai trò.
    • Every thespian plays a role that contributes to the story. (Mỗi diễn viên kịch đều đóng một vai trò góp phần vào câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "All the world's a stage": cả thế giới một sân khấu (ám chỉ mọi người đều đóng vai trò trong cuộc sống).
    • As a thespian, she believes all the world's a stage. ( một diễn viên kịch, ấy tin rằng cả thế giới một sân khấu.)
  • "Break a leg": chúc may mắn (thường dùng cho diễn viên trước khi lên sân khấu).
    • The thespian was nervous, so his friend said "Break a leg!" (Diễn viên kịch rất lo lắng, nên bạn anh ấy nói "Chúc may mắn!")