thessalonian
Định nghĩa
Danh từ: Người bản xứ hoặc người cư trú tại thành phố Thessaloniki (còn gọi là Thessalonica), một thành phố lớn ở phía bắc Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- (Người Thessaloniki cổ đại nổi tiếng vì lòng trung thành với Đế chế La Mã.)
- (Nhiều thương nhân người Thessaloniki buôn bán hàng hóa qua Biển Aegean.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thessalonian" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, đặc biệt liên quan đến hai bức thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho giáo đoàn tại Thessalonica (Thư thứ nhất và thư thứ hai gửi tín hữu Tê-sa-lô-ni-ca).
- The Thessalonian church was one of the earliest Christian communities in Europe. (Giáo đoàn Thessaloniki là một trong những cộng đồng Cơ đốc giáo sớm nhất ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thessalonica (Danh từ riêng): Tên cổ của thành phố Thessaloniki (thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc kinh thánh).
- Thessalonian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Thessaloniki hoặc cư dân của nó.
- The Thessalonian culture was a blend of Greek and Roman influences. (Văn hóa Thessaloniki là sự pha trộn của ảnh hưởng Hy Lạp và La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabitant of Thessaloniki: cư dân của Thessaloniki.
- Thessaloniki resident: người cư trú tại Thessaloniki.
Các cụm từ liên quan
- First Epistle to the Thessalonians: Thư thứ nhất gửi tín hữu Tê-sa-lô-ni-ca (sách trong Kinh Thánh Tân Ước).
- Second Epistle to the Thessalonians: Thư thứ hai gửi tín hữu Tê-sa-lô-ni-ca (sách trong Kinh Thánh Tân Ước).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "Thessalonian".
