thessaloniki
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thessaloniki là tên của một thành phố cảng lớn thứ hai ở Hy Lạp, nằm ở phía đông bắc đất nước, trên một vịnh nhỏ thuộc biển Aegean. Đây là một trung tâm văn hóa, kinh tế và lịch sử quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Thessaloniki nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và lịch sử Byzantine phong phú.)
- (Nhiều du khách đến thăm Thessaloniki để ngắm những tàn tích cổ xưa và bờ sông tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thessaloniki" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử, hoặc du lịch để chỉ thành phố này, đặc biệt khi so sánh với thủ đô Athens.
- During the Roman era, Thessaloniki was an important trading hub. (Trong thời kỳ La Mã, Thessaloniki là một trung tâm thương mại quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thessalonian (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Thessaloniki.
- The Thessalonian cuisine is famous for its fresh seafood. (Ẩm thực của người Thessaloniki nổi tiếng với hải sản tươi sống.)
Từ đồng nghĩa
- Salonica: tên gọi cũ hoặc biệt danh phổ biến của Thessaloniki trong lịch sử và trong một số ngữ cảnh.
- The city of Salonica has a diverse cultural heritage. (Thành phố Salonica có di sản văn hóa đa dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Thessaloniki" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Thessaloniki".
