theta rhythm
Danh từ: - Nhịp theta: "theta rhythm" là một loại sóng não xuất hiện trong điện não đồ (EEG) của một người đang tỉnh táo nhưng thư giãn và buồn ngủ. Sóng này có tần số thấp (khoảng 4–7 Hz) và biên độ thấp, thường liên quan đến trạng thái mơ màng, sáng tạo hoặc thiền định.
- (Nhịp theta thường được quan sát thấy trong lúc thiền định và giấc ngủ nông.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nhịp theta để hiểu về quá trình củng cố trí nhớ.)
"theta rhythm activity": hoạt động của nhịp theta.
- Increased theta rhythm activity is linked to creative problem-solving. (Hoạt động nhịp theta tăng lên có liên quan đến việc giải quyết vấn đề sáng tạo.)
"theta rhythm oscillations": dao động nhịp theta.
- Theta rhythm oscillations play a key role in spatial navigation. (Dao động nhịp theta đóng vai trò quan trọng trong định hướng không gian.)
Theta wave (danh từ): sóng theta, đồng nghĩa với "theta rhythm".
- Theta waves are prominent in the hippocampus during REM sleep. (Sóng theta nổi bật ở vùng hải mã trong giấc ngủ REM.)
Theta band (danh từ): dải tần theta (khoảng tần số 4–7 Hz).
- The theta band is one of the five major brainwave frequency bands. (Dải tần theta là một trong năm dải tần sóng não chính.)
- Theta wave: sóng theta.
- Theta oscillation: dao động theta.
Generate theta rhythm: tạo ra nhịp theta.
- The hippocampus generates theta rhythm during exploratory behavior. (Vùng hải mã tạo ra nhịp theta trong hành vi khám phá.)
Detect theta rhythm: phát hiện nhịp theta.
- Electrodes placed on the scalp can detect theta rhythm. (Các điện cực đặt trên da đầu có thể phát hiện nhịp theta.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "theta rhythm", nhưng trong ngữ cảnh thần kinh học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm chuyên ngành như "theta rhythm entrainment" (sự đồng bộ nhịp theta).
