thevetia peruviana
Định nghĩa
Danh từ: Thevetia peruviana là tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này có lá màu xanh đậm bóng, hoa màu vàng nghệ, cam hoặc đào, có mùi thơm. Tất cả các bộ phận của cây đều có độc tính cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
- (Tất cả các bộ phận của , bao gồm hạt và lá, đều có độc tính cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be poisonous like Thevetia peruviana": so sánh với độc tính của loài cây này, dùng để nhấn mạnh sự nguy hiểm.
- The substance is as poisonous as Thevetia peruviana. (Chất đó có độc tính cao như cây Thevetia peruviana.)
Biến thể và từ gần giống
- Thevetia (danh từ): chi thực vật chứa loài .
- Oleander vàng (danh từ): tên thường gọi khác của do hoa giống cây trúc đào.
- Cây hoa chuông vàng (danh từ): tên thường gọi phổ biến ở Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Cây trúc đào vàng (danh từ): tên gọi thông thường dựa trên hình dáng hoa.
- Cây hoa chuông (danh từ): tên gọi khác do hoa có hình dạng giống chiếc chuông.
Các cụm từ liên quan
- Độc tố của Thevetia peruviana: chất độc có trong cây, thường là thevetin.
- The toxin of Thevetia peruviana can cause cardiac arrest. (Độc tố của cây Thevetia peruviana có thể gây ngừng tim.)
Thành ngữ liên quan
- Độc như Thevetia peruviana: thành ngữ so sánh để chỉ điều gì đó cực kỳ nguy hiểm hoặc độc hại.
- Đừng ăn nấm lạ, nó độc như Thevetia peruviana vậy. (Đừng ăn nấm lạ, nó độc như cây Thevetia peruviana vậy.)
