they'll

/ðeil/
Học thuật
Thân thiện
they'll

They'll arrive at the station by train.

Định nghĩa
  1. Hình thức viết tắt (Contraction):
    • Của "they will" hoặc "they shall": "they'll" dạng viết tắt thông dụng trong văn nói văn viết không trang trọng, được hình thành từ việc kết hợp đại từ "they" với trợ động từ "will" hoặc "shall". diễn đạt thì tương lai.
dụ sử dụng
  • Diễn đạt thì tương lai:
    • They'll arrive at the airport at 9 PM. (Họ sẽ đến sân bay lúc 9 giờ tối.)
    • I think they'll love this gift. (Tôi nghĩ họ sẽ thích món quà này.)
    • Don't worry, they'll be here soon. (Đừng lo, họ sẽ đến đây sớm thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions):
    • They'll join us for dinner, won't they? (Họ sẽ ăn tối với chúng ta, phải không?)
  • Diễn đảo ngữ (Inversion) trong câu hỏi:
    • When will they arrive?When'll they arrive? (Khi nào họ sẽ đến?) Lưu ý: Cách viết này rất phổ biến trong văn nói nhưng ít dùng trong văn viết.
Biến thể từ gần giống
  • They will (dạng đầy đủ): Họ sẽ. Dùng trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt văn viết trang trọng.
  • They shall (dạng đầy đủ): Họ sẽ. Ít phổ biến hơn "will" trong tiếng Anh hiện đại, thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh ý định, quyết tâm.
  • They'd: Viết tắt của "they had" hoặc "they would".
  • They're: Viết tắt của "they are".
  • They've: Viết tắt của "they have".
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: "They'll" phù hợp với văn nói, tin nhắn, email thân mật hoặc văn viết không chính thức. Tránh dùng trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng.
  • Phủ định: Dạng phủ định "they won't" (viết tắt của "they will not"). Không tồn tại dạng "they'll not" trong cách dùng thông thường.
  • "Shall" vs "Will": Trong hầu hết trường hợp, "they'll" được hiểu "they will". "Shall" ngày nay chủ yếu được dùng trong các đề nghị (), lời hứa trang trọng, hoặc văn bản pháp .
they'll

They'll arrive at the station by train.

(thông tục) (viết tắt) của they will, they shall