they'd

/ðei/
Học thuật
Thân thiện
they'd

They'd finished their homework before dinner.

Định nghĩa
  1. Từ viết tắt (Contraction):
    • Của "they had": "They'd" dạng viết tắt thông dụng của "they had". thường được dùng trong thì quá khứ hoàn thành (past perfect) hoặc với nghĩa sở hữu.
    • Của "they would": "They'd" cũng dạng viết tắt thông dụng của "they would". được dùng để hình thành thì tương lai trong quá khứ (future in the past), câu điều kiện, hoặc diễn tả một hành động thường xuyên trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • "They'd" = "they had":
    • They'd already left when I arrived. (Họ đã rời đi khi tôi tới.)
    • I asked if they'd any questions. (Tôi hỏi xem họ câu hỏi nào không.) - Trong trường hợp này, "had" trợ động từ sở hữu.
  • "They'd" = "they would":
    • They'd often visit us on Sundays. (Họ thường tới thăm chúng tôi vào Chủ nhật.)
    • She knew they'd be late. ( ấy biết họ sẽ tới muộn.)
    • They'd help if they could. (Họ sẽ giúp nếu họ có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu điều kiện loại 2 3: "They'd" (they would) thường xuất hiện trong mệnh đề chính.
    • If they had more time, they'd travel more. (Nếu họ nhiều thời gian hơn, họ sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
  • Phân biệt dựa vào động từ theo sau: Cách chính để phân biệt xem động từ theo sau.
    • Nếu theo sau động từ nguyên mẫu (V-inf), "they'd" = they would (E.g., They'd go).
    • Nếu theo sau quá khứ phân từ (V3/ed), "they'd" = they had (E.g., They'd gone).
Biến thể từ gần giống
  • They'll (viết tắt của "they will"): Họ sẽ (chỉ tương lai).
    • They'll arrive tomorrow. (Họ sẽ tới vào ngày mai.)
  • They're (viết tắt của "they are"): Họ đang/.
    • They're waiting outside. (Họ đang đợibên ngoài.)
  • They've (viết tắt của "they have"): Họ đã (thì hiện tại hoàn thành).
    • They've finished their work. (Họ đã hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ viết tắt đồng nghĩa trực tiếp. Nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh được giải thích bởi các từ đầy đủ:
    • They had: Đã (làm gì đó), đã .
    • They would: Sẽ (trong một số điều kiện), thường (trong quá khứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các thành ngữ chứa "would" hoặc "had".
    • They'd give their right arm for that opportunity. (Họ sẽ hy sinh rất nhiều để cơ hội đó.) - "They'd" ở đây = they would.
they'd

They'd finished their homework before dinner.

(thông tục) (viết tắt) của they had, they would