thiêng

Học thuật
Thân thiện
thiêng

Đền thiêng nằm trên đỉnh núi cao.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phép hiệu nghiệm, làm cho người ta phải sợ, phải tin, theo mê tín: Dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng, địa điểm được cho quyền năng siêu nhiên, linh ứng, thường gắn với tín ngưỡng dân gian.
    • Dự kiến, dự báo đúng một cách kỳ lạ: Dùng để chỉ lời nói, lời tiên tri hoặc dự đoán nào đó trở thành hiện thực một cách đáng kinh ngạc, như phép lạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngôi đền ấy rất thiêng, ai đến cầu nguyện cũng được linh ứng. (Ngôi đền ấy rất linh thiêng, ai đến cầu nguyện cũng được ứng nghiệm.)
    • Ông ấy lời nói thiêng, dự đoán việc cũng trúng. (Ông ấy lời nói như thần, dự đoán việc cũng đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiêng liêng": (Từ ghép, dạng đầy đủ của "thiêng") mang tính chất trang trọng, cao quý, đáng tôn kính, thường dùng cho những giá trị tinh thần, tình cảm hoặc nghi lễ.
    • Tình yêu Tổ quốc một tình cảm thiêng liêng.
  • "Ma thiêng": Chỉ những hồn ma, linh hồn được cho quyền năng hoặc rất đáng sợ.
    • Người dân đồn rằng khu rừng đó ma thiêng.
  • "Nơi ma thiêng nước độc": Thành ngữ chỉ nơi hoang vu, nguy hiểm, nhiều yêu ma, bệnh tật (theo quan niệm xưa).
    • Đoàn thám hiểm tiến vào nơi ma thiêng nước độc.
Biến thể từ gần giống
  • Thiêng liêng (tính từ): Trang trọng, cao cả, đáng tôn kính (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạnmê tín).
  • Linh thiêng (tính từ): Gần nghĩa với "thiêng", nhấn mạnh tính chất linh ứng, huyền bí.
  • Huyền bí (tính từ): Bí ẩn, khó lý giải, có thể bao hàm ý nghĩa của "thiêng".
Từ đồng nghĩa
  • Linh (tính từ): hiệu nghiệm, phép thần thông (thường đi kèm như "linh ứng", "linh thiêng").
  • Hiển linh (tính từ/động từ): (Thần thánh) hiện ra hoặc chứng tỏ sự linh ứng.
  • Ứng nghiệm (tính từ): Lời cầu khấn, tiên đoán trở thành sự thật.
Thành ngữ liên quan
  • "Thiêng thật!": Câu cảm thán thể hiện sự kinh ngạc khi một lời nói (thường xấu) vừa được nhắc đến thì sự việc/người đó liền xuất hiện ngay (tương đương với "Thật linh ứng!" hoặc "Nói ma, ma đến").
    • A: "Sao lâu rồi không thấy anh B tới?" B: (Bước vào) "Chào mọi người!" A: "Ồ, thiêng thật! Vừa nhắc đã thấy.
  • "Thiêng như thần": Rất linh thiêng, hiệu nghiệm.
    • Ông thầy bói đó thiêng như thần, đoán đâu trúng đó.
thiêng

Đền thiêng nằm trên đỉnh núi cao.

  1. t. 1. Cg. Thiêng liêng. phép hiệu nghiệm, làm cho người ta phải sợ, phải tin, theo mê tín: Đền thiêng; Ma thiêng. 2. Dự kiến, dự báo đúng: Lời nói thiêng.