thiền trai

thiền trai

Nhà sư ngồi thiền trong thiền trai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòngcủa nhà sư: "thiền trai" chỉ căn phòng nhỏ, đơn sơ dành cho các nhà sưtrong chùa, nơi họ tu tập nghỉ ngơi. Từ này mang tính cổ xưa (arch.).
    • Nơi thiền định ăn chay: "thiền trai" cũng có thể hiểu không gian kết hợp giữa việc tu thiền ăn chay, thường dùng trong ngữ cảnh chùa chiền thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thiền trai, nhà sư ngồi tĩnh tọa suốt đêm. (Trong phòngcủa nhà sư, vị ngồi yên lặng suốt đêm để tu tập.)
    • Thiền trai của ngôi chùa cổ rất nhỏ tối. (Căn phòng đơn sơ dành cho nhà sư trong chùa cổ diện tích nhỏ thiếu ánh sáng.)
    • Người xưa thường dùng thiền trai để chỉ nơi tu hành thanh tịnh. (Người thời trước hay gọi chỗcủa nhà sư thiền trai, nơi thanh tịnh để tu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiền trai" trong văn học cổ: xuất hiện trong các tác phẩm văn học thời trung đại, mô tả không gian chùa chiền.
    • Bước vào thiền trai, lòng người lắng đọng. (Khi vào phòngcủa nhà sư, tâm hồn trở nên yên tĩnh sâu lắng.)
  • "thiền trai" như biểu tượng: tượng trưng cho sự tách biệt khỏi thế tục, nơi con người tìm kiếm sự thanh tịnh nội tâm.
    • Thiền trai không chỉ chỗ còn nơi tu dưỡng tâm linh. (Phòngcủa nhà sư không chỉ để nghỉ ngơi còn không gian rèn luyện tâm hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiền thất (danh từ): phòng thiền, nơi các nhà sư ngồi thiền, tương tự như "thiền trai" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Thiền thất của thiền sư nằm khuất sau khu vườn. (Phòng thiền của vị thiền sư nằmnơi kín đáo sau vườn.)
  • Tăng phòng (danh từ): phòngchung của các nhà sư trong chùa, khác với "thiền trai" mang tính cá nhân hơn.
    • Tăng phòng của chùa rộng rãi, có thể chứa hàng chục vị . (Phòngchung cho các nhà sư trong chùa rất rộng, đủ chỗ cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiền phòng: phòng dành riêng cho việc thiền định, đồng nghĩa với "thiền trai" trong ngữ cảnh cổ.
    • Thiền phòng yên tĩnh, thích hợp cho việc tu tập. (Phòng thiền yên tĩnh, phù hợp để tu hành.)
  • Tịnh thất: nơithanh tịnh, thường dùng cho người tu hành, gần nghĩa với "thiền trai".
    • Tịnh thất của ẩn nằm sâu trong núi. (Nơithanh tịnh của người ẩn nằm sâu trong núi non.)
Thành ngữ liên quan
  • Thiền trai tĩnh tọa: ngồi yên trong phòng thiền, chỉ hành động tu tập tĩnh lặng.
    • Sau giờ thiền trai tĩnh tọa, tâm trí ông ấy trở nên nhẹ nhàng. (Sau khi ngồi thiền yên lặng trong phòng, tâm trí ông ấy trở nên thanh thản.)