thiabendazole

Định nghĩa

Danh từ: Thiabendazole một loại thuốc kháng nấm tẩy giun sán (anthelmintic). được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do nấm ký sinh trùng như giun móc, giun lươn, các loại nấm gây bệnh ngoài da.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thiabendazole để điều trị nhiễm giun đũa cho bệnh nhân.)
  • (Thiabendazole thường được sử dụng trong thú y để tẩy giun cho gia súc.)
  • (Đặc tính kháng nấm của thiabendazole giúp kiểm soát một số bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiabendazole resistance": tình trạng kháng thuốc thiabendazole, xảy ra khi ký sinh trùng hoặc nấm không còn nhạy cảm với thuốc.
    • Farmers must rotate anthelmintics to prevent thiabendazole resistance in parasites. (Nông dân phải luân phiên sử dụng các loại thuốc tẩy giun để ngăn ngừa kháng thiabendazole ở ký sinh trùng.)
  • "Topical thiabendazole": dạng bôi ngoài da của thiabendazole, dùng để điều trị nhiễm nấm da hoặc móng.
    • Topical thiabendazole cream was applied to the patient's ringworm lesions. (Kem thiabendazole bôi ngoài da đã được thoa lên các tổn thương hắc lào của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiabendazole (n) dạng chính; không biến thể từ loại khác do đây tên hóa học cụ thể.
  • Thiabendazole-based (adj): chứa hoặc dựa trên thiabendazole.
    • The thiabendazole-based medication was effective against the fungal infection. (Thuốc gốc thiabendazole hiệu quả chống lại nhiễm nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Antifungal agent: tác nhân kháng nấm.
  • Anthelmintic: thuốc tẩy giun sán.
  • Benzimidazole derivative: dẫn xuất benzimidazole (một nhóm hóa chất thiabendazole thuộc về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "thiabendazole" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "thiabendazole" đây từ kỹ thuật, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

thiabendazole
A scientist examines a sample under a microscope after applying thiabendazole.