thick-billed murre

Định nghĩa

Danh từ: thick-billed murre (chim thượng cổ mỏ dày) một loài chim biển thuộc họ Chim thượng cổ (Alcidae), đặc điểm nổi bật mỏ ngắn, dày khỏe. Loài này sinh sốngvùng Bắc Cực cận Bắc Cực, thường làm tổ trên các vách đá ven biển.

dụ sử dụng
  • (Chim thượng cổ mỏ dày được biết đến với khả năng lặn sâu xuống đại dương để bắt .)
  • (Vào mùa sinh sản, chim thượng cổ mỏ dày tụ tập thành đàn lớn trên các vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thick-billed murre thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái biển biến đổi khí hậu, sự thay đổi nhiệt độ nước biển ảnh hưởng đến nguồn thức ăn của chúng.

    • Climate change poses a serious threat to the thick-billed murre population. (Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với quần thể chim thượng cổ mỏ dày.)
  • Trong văn cảnh khoa học, từ này có thể được viết tắt TBMU (theo loài chim).

    • The TBMU is a key indicator species for marine ecosystem health. (Loài TBMU loài chỉ thị quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Murre (n): chim thượng cổ (tên chung cho các loài thuộc chi Uria).

    • The common murre is closely related to the thick-billed murre. (Chim thượng cổ thường họ hàng gần với chim thượng cổ mỏ dày.)
  • Thick-billed (adj): mỏ dày (dùng để mô tả đặc điểm của loài chim này).

    • The thick-billed characteristic helps the bird crush hard-shelled prey. (Đặc điểm mỏ dày giúp loài chim này nghiền nát con mồi vỏ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brünnich's guillemot: tên khoa học thay thế (theo nhà động vật học người Đan Mạch Morten Thrane Brünnich).
  • Uria lomvia: tên khoa học Latinh của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Thick-billed murre colony: đàn chim thượng cổ mỏ dày làm tổ.

    • The thick-billed murre colony on the cliff was estimated to have over 10,000 birds. (Đàn chim thượng cổ mỏ dày trên vách đá ước tính hơn 10.000 con.)
  • Thick-billed murre egg: trứng của chim thượng cổ mỏ dày.

    • The thick-billed murre egg is pear-shaped to prevent it from rolling off the cliff. (Trứng của chim thượng cổ mỏ dày hình quả để tránh lăn khỏi vách đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài chim cụ thể này.

thick-billed murre
A thick-billed murre stands on a rocky cliff overlooking the ocean.