thick-billed
Định nghĩa
Tính từ: Có mỏ dày – dùng để mô tả một loài chim hoặc sinh vật có mỏ (phần miệng cứng) dày và chắc hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Con vẹt mỏ dày nổi tiếng với chiếc mỏ cong và chắc khỏe.)
- (Các loài chim mỏ dày thường ăn hạt cứng hoặc quả hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thick-billed" thường xuất hiện trong tên gọi khoa học hoặc phổ thông của các loài chim, ví dụ: (chim Uria lomvia – một loài chim biển có mỏ dày).
- Dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để phân loại đặc điểm hình thái của chim: (loài có mỏ dày).
Biến thể và từ gần giống
- Thick-billed (adj) – không có biến thể động từ hay danh từ phổ biến.
- Thick beak (cụm danh từ) – mỏ dày (dùng như mô tả riêng lẻ, không phải tính từ ghép).
- Heavy-billed (adj) – có mỏ nặng (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh trọng lượng hơn độ dày).
Từ đồng nghĩa
- Heavy-beaked – có mỏ nặng.
- Robust-billed – có mỏ chắc khỏe.
- Strong-billed – có mỏ khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến với "thick-billed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "thick-billed".