thick-bodied

thick-bodied

A thick-bodied snake rests on a large, flat rock.

Định nghĩa

Tính từ: thân hình dày, chắc nịch: "thick-bodied" mô tả một sinh vật hoặc vật thể thân hình to, dày, thường chắc khỏe, không mảnh dẻ hay thon gọn.

dụ sử dụng
  • (Con rắn thân hình dày di chuyển chậm rãi qua lối đi.)
  • (Một loài thân dày như rất thích hợp để nướng.)
  • (Chiếc bình thân dày rất vững chãi khó bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thick-bodied" thường được dùng trong sinh học hoặc mô tả động vật để chỉ loài thân hình bắp, không mảnh mai.
    • The thick-bodied rhinoceros beetle is a common sight in tropical forests. (Bọ hung thân dày loài thường thấy trong rừng nhiệt đới.)
  • Cũng có thể dùng để mô tả đồ vật hoặc cấu trúc phần thân dày hơn bình thường.
    • The thick-bodied column supported the heavy roof for centuries. (Cây cột thân dày đã chống đỡ mái nhà nặng suốt nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thick-bodiedness (danh từ): tính chất thân hình dày.
    • The thick-bodiedness of the animal helps it survive in cold waters. (Tính thân dày của loài vật giúp sống sót trong vùng nước lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy-bodied: thân hình nặng nề.
  • Stout: chắc nịch, mập mạp.
  • Thickset: người hoặc động vật thân hình ngắn dày.
Từ trái nghĩa
  • Slender-bodied: thân hình mảnh mai.
  • Thin-bodied: thân hình mỏng, gầy.
Các cụm từ liên quan
  • Thick-bodied fish: thân dày (thường loài thịt chắc).
    • Anglers often target thick-bodied fish for their meat. (Người câu thường nhắm đến loài thân dày thịt của chúng.)