thick-branched
Định nghĩa
Tính từ: có cành dày, có nhánh dày, có cành to và rậm rạp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sồi già có cành dày, che bóng mát rộng rãi.)
- (Hàng rào có cành dày đã chắn hoàn toàn tầm nhìn.)
- (Họ đã xây một ngôi nhà trên cây trên một cây sung có cành dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong miêu tả thiên nhiên: "thick-branched" thường được dùng để mô tả cây cối có tán lá rậm rạp, tạo bóng mát hoặc làm nơi trú ẩn.
- The thick-branched canopy of the rainforest blocks most sunlight. (Tán cây dày cành của rừng mưa nhiệt đới chặn hầu hết ánh sáng mặt trời.)
- Dùng trong văn học: từ này có thể mang tính biểu tượng, chỉ sự vững chãi, che chở hoặc sự bảo vệ.
- The thick-branched family tree symbolizes their deep roots and unity. (Cây phả hệ có cành dày tượng trưng cho cội nguồn sâu xa và sự đoàn kết của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick-branch (n): cành dày (dùng như danh từ ghép).
- The thick-branch broke under the weight of the snow. (Cành dày đã gãy dưới sức nặng của tuyết.)
- Thick-branchedness (n): tính chất có cành dày (hiếm dùng).
- Branchy (adj): có nhiều cành, rậm cành (gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh độ dày).
- A branchy tree is easy to climb. (Cây có nhiều cành thì dễ leo.)
Từ đồng nghĩa
- Thick-limbed: có nhánh dày, có thân cành to.
- Bushy: rậm rạp (thường dùng cho bụi cây hoặc tóc).
- Dense-branched: có cành dày đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Branch out: tỏa cành, mở rộng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The tree branches out into a thick-branched canopy. (Cây tỏa cành thành một tán dày.)
- Spread branches: trải cành.
- The thick-branched willow spreads its branches over the pond. (Cây liễu có cành dày trải cành của nó trên ao.)
Thành ngữ liên quan
- Like a thick-branched tree: như một cây có cành dày (ám chỉ sự vững chãi, che chở).
- She stands like a thick-branched tree, protecting her family. (Cô ấy đứng vững như một cây có cành dày, bảo vệ gia đình mình.)