thick-haired
Định nghĩa
Tính từ: Có bộ lông hoặc tóc dày, rậm rạp.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó có bộ lông dày đã giữ ấm cho tôi suốt đêm lạnh giá.)
- (Cô ấy ngưỡng mộ bộ lông sang trọng của con mèo có lông dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thick-haired" thường được dùng để miêu tả động vật có lông dày, nhưng cũng có thể dùng cho người khi muốn nhấn mạnh tóc rậm.
- The thick-haired yak is well-adapted to the high-altitude climate. (Con bò Tây Tạng có lông dày thích nghi tốt với khí hậu vùng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick-haired là tính từ ghép, không có biến thể thông dụng khác.
- Thick-furred (adj): có bộ lông dày (dùng riêng cho động vật có lông thú).
Từ đồng nghĩa
- Dense-haired: có tóc/lông dày đặc.
- Bushy-haired: có tóc/lông rậm rạp, xù xì.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến chứa "thick-haired".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc biệt liên quan đến từ này.