thick-lipped
Định nghĩa
Tính từ: Có môi dày: "thick-lipped" là một tính từ ghép dùng để mô tả một người hoặc sinh vật có đôi môi dày, thường là đặc điểm ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người phụ nữ có môi dày với nụ cười ấm áp.)
- (Loài cá có môi dày thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thick-lipped" có thể được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình, thường không mang tính phán xét.
- The portrait depicted a thick-lipped man with a stern expression. (Bức chân dung mô tả một người đàn ông có môi dày với vẻ mặt nghiêm nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thin-lipped (tính từ): có môi mỏng.
- He is a thin-lipped man who rarely smiles. (Anh ấy là một người đàn ông có môi mỏng, hiếm khi cười.)
- Full-lipped (tính từ): có môi đầy đặn (thường mang nghĩa tích cực).
- The actress is known for her full-lipped smile. (Nữ diễn viên nổi tiếng với nụ cười có môi đầy đặn.)
Từ đồng nghĩa
- Môi dày (cụm từ): nghĩa tương tự, nhưng không phải là tính từ ghép.
- Anh ấy có môi dày. (He has thick lips.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "thick-lipped". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "thick-lipped" đôi khi được dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình của một số nhóm dân tộc, nhưng cần tránh sử dụng với hàm ý tiêu cực hoặc kỳ thị.