thick-stemmed

thick-stemmed

The gardener carefully supports the thick-stemmed sunflower.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): thân hoặc cuống dày.

  • Thân cây dày: dùng để mô tả một loại cây thân chính hoặc cuống , cuống hoa độ dày lớn hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • (Loại cây này thân dày, giúp chịu được gió mạnh.)
  • (Loài cây mọng nước thân dày dự trữ nước trong thân thịt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thick-stemmed" thường được dùng trong thực vật học hoặc làm vườn để chỉ các loài cây thân phát triển mạnh, khỏe.
    • Gardeners prefer thick-stemmed varieties for better support. (Người làm vườn ưa chuộng các giống cây thân dày để sự hỗ trợ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin-stemmed (tính từ): thân mảnh, mỏng.

    • The thin-stemmed flower bent easily in the breeze. (Bông hoa cuống mảnh dễ dàng uốn cong trong làn gió nhẹ.)
  • Stem (danh từ): thân cây, cuống.

    • The stem of the rose is covered in thorns. (Thân của bông hồng được phủ đầy gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick-trunked: thân cây dày (thường dùng cho cây gỗ lớn).
    • The thick-trunked oak stood for centuries. (Cây sồi thân dày đã đứng vững hàng thế kỷ.)
  • Sturdy-stemmed: thân chắc khỏe.
    • Sturdy-stemmed plants are ideal for windy gardens. (Cây thân chắc khỏe lý tưởng cho vườn gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thick-stemmed". Tuy nhiên, các động từ thường kết hợp bao gồm:
    • Grow thick-stemmed: phát triển thân dày.
      • The bamboo grew thick-stemmed after the rainy season. (Cây tre phát triển thân dày sau mùa mưa.)
    • Become thick-stemmed: trở nên thân dày.
      • Over time, the shrub became thick-stemmed. (Qua thời gian, bụi cây trở nên thân dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "thick-stemmed". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • "Thick-skinned": dày da (nghĩa bóng: không dễ bị xúc phạm).
      • He is thick-skinned and ignores criticism. (Anh ấy dày da bỏ qua lời chỉ trích.)