thickened

thickened

The chef stirred the thickened gravy in the saucepan.

Định nghĩa

Tính từ: - Được làm đặc, trở nên đặc hơn: "thickened" mô tả một chất lỏng hoặc hỗn hợp đã được làm cho đặc hơn, thường bằng cách thêm một chất làm đặc hoặc qua quá trình nấu nướng. - Trở nên dày hơn, cứng hơn (da, ): "thickened" cũng dùng để chỉ da hoặc cơ thể trở nên dày cứng do ma sát, áp lực hoặc bệnh .

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (làm đặc):

    • The sauce was thickened with cornstarch. (Nước sốt đã được làm đặc bằng bột ngô.)
    • Flour-thickened gravy is a common base for many dishes. (Nước thịt được làm đặc bằng bột nền tảng phổ biến cho nhiều món ăn.)
  • Nghĩa 2 (dày lên):

    • His calloused, thickened hands showed years of hard labor. (Đôi bàn tay chai sạn dày lên của ông ấy cho thấy nhiều năm lao động vất vả.)
    • The patient's bronchial arteries had thickened due to chronic inflammation. (Các động mạch phế quản của bệnh nhân đã dày lên do viêm mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dust-thickened saliva": Nước bọt bị đặc lại do bụi bẩn, thường thấy trong môi trường khô hạn hoặc ô nhiễm.
    • The miner spat out dust-thickened saliva after hours underground. (Người thợ mỏ nhổ ra nước bọt bị đặc lại do bụi sau nhiều giờ dưới lòng đất.)
  • "Thickened bronchial arteries": Các động mạch phế quản bị dày lên, một dấu hiệu bệnh trong các bệnh về hô hấp.
    • The CT scan revealed thickened bronchial arteries, indicating possible chronic bronchitis. (Kết quả chụp CT cho thấy các động mạch phế quản bị dày lên, chỉ ra khả năng viêm phế quản mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Thicken (động từ): làm đặc, trở nên đặc hoặc dày.
    • You need to thicken the soup by simmering it. (Bạn cần làm đặc súp bằng cách hầm .)
  • Thickening (danh từ): quá trình làm đặc; chất làm đặc.
    • Cornstarch is a common thickening agent. (Bột ngô một chất làm đặc phổ biến.)
  • Thick (tính từ): đặc, dày.
    • The wall is very thick. (Bức tường rất dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Densified: được làm đặc, đặc lại (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Coagulated: đông đặc, kết tủa (dùng cho chất lỏng như máu hoặc sữa).
  • Calloused: chai sạn, dày lên (dùng cho da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thicken up: làm đặc hơn, tăng độ đặc.
    • Add more flour to thicken up the gravy. (Thêm nhiều bột hơn để làm đặc nước thịt.)
  • Thicken out: trở nên dày hoặc đặc hơn (thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên).
    • The fog began to thicken out as night fell. (Sương mù bắt đầu dày lên khi màn đêm buông xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • "The plot thickens": Tình tiết trở nên phức tạp hơn, thường dùng trong truyện hoặc tình huống bất ngờ.
    • When the detective found a new clue, the plot thickened. (Khi thám tử tìm thấy một manh mối mới, tình tiết trở nên phức tạp hơn.)