thickener
Định nghĩa
Danh từ: - Chất làm đặc: "thickener" là bất kỳ chất nào được sử dụng để làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn, sệt hơn. Nó thường được dùng trong nấu ăn, công nghiệp hoặc mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tinh bột được sử dụng trong nấu ăn như một chất làm đặc cho súp và nước sốt.)
- (Công thức yêu cầu một chất làm đặc để tạo cho nước thịt có độ sệt đậm đà hơn.)
- (Bột ngô là một chất làm đặc phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a thickener": hoạt động như một chất làm đặc.
- Gelatin can act as a thickener in desserts like panna cotta. (Gelatin có thể hoạt động như một chất làm đặc trong các món tráng miệng như panna cotta.)
- "natural thickener": chất làm đặc tự nhiên.
- Xanthan gum is a natural thickener used in gluten-free baking. (Kẹo cao su xanthan là một chất làm đặc tự nhiên được sử dụng trong làm bánh không chứa gluten.)
Biến thể và từ gần giống
- Thicken (động từ): làm cho đặc lại.
- You need to thicken the sauce by simmering it. (Bạn cần làm đặc nước sốt bằng cách đun nhỏ lửa.)
- Thickening (danh từ/động từ): quá trình làm đặc; chất làm đặc.
- The thickening of the soup took about ten minutes. (Quá trình làm đặc súp mất khoảng mười phút.)
Từ đồng nghĩa
- Binding agent: chất kết dính (thường dùng trong nấu ăn).
- Gelling agent: chất tạo gel (dùng để tạo độ đặc dạng gel).
- Stabilizer: chất ổn định (giúp duy trì độ đặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thicken up: làm cho đặc hơn.
- Add a little flour to thicken up the stew. (Thêm một ít bột mì để làm đặc món hầm lên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thickener", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực.