thicket-forming
Định nghĩa
Tính từ: Có xu hướng hình thành các bụi rậm dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- (Những cây bụi có xu hướng hình thành bụi rậm dày đặc nhanh chóng phủ kín cánh đồng bỏ hoang.)
- (Các loài thực vật có xu hướng hình thành bụi rậm dày đặc cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thicket-forming habit": thói quen hoặc đặc điểm sinh trưởng tạo thành bụi rậm dày đặc.
- The thicket-forming habit of this bamboo species makes it ideal for natural fencing. (Thói quen hình thành bụi rậm dày đặc của loài tre này khiến nó trở nên lý tưởng để làm hàng rào tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Thicket (danh từ): bụi rậm, lùm cây dày đặc.
- The rabbit disappeared into the thicket. (Con thỏ biến mất vào bụi rậm.)
Thicket-like (tính từ): giống như bụi rậm.
- The thicket-like growth of vines covered the old wall. (Sự phát triển giống như bụi rậm của dây leo phủ kín bức tường cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Dense-growing: mọc dày đặc.
- Clump-forming: hình thành các cụm dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ ghép này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thicket-forming".)