thickheaded

thickheaded

A thickheaded student struggles with a simple math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu ngốc, đần độn: "thickheaded" mô tả một người chậm hiểu, khó tiếp thu, hoặc tỏ ra ngu ngốc, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
dụ sử dụng
  • (Anh ta ngu ngốc đến mức không thể làm theo những chỉ dẫn đơn giản.)
  • (Đừng đần độn nữa; câu trả lờingay trước mặt bạn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thickheaded about something": tỏ ra ngu ngốc hoặc cố chấp về một vấn đề cụ thể.
    • She is thickheaded about accepting new ideas. ( ấy rất ngu ngốc trong việc chấp nhận những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thickhead (danh từ): người ngu ngốc, đần độn.
    • That thickhead forgot the meeting again. (Cái tên đần độn đó lại quên cuộc họp nữa rồi.)
  • Thickheadedness (danh từ): sự ngu ngốc, sự đần độn.
    • His thickheadedness is frustrating. (Sự ngu ngốc của anh ta thật bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Dense: chậm hiểu, đần độn.
  • Obtuse: chậm hiểu, không nhạy bén.
  • Slow-witted: chậm trí, kém thông minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "thickheaded", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to act": - Act thickheaded: hành động ngu ngốc. - Stop acting thickheaded and listen carefully! (Đừng hành động ngu ngốc nữa hãy lắng nghe cẩn thận!)

Thành ngữ liên quan
  • Thick as a brick: rất ngu ngốc, đần độn (thành ngữ tương tự).
    • He's thick as a brick; no matter how many times you explain, he won't get it. (Anh ta ngu như ; bạn giải thích bao nhiêu lần, anh ta cũng không hiểu.)