thickspread

thickspread

A child enjoys toast thickspread with strawberry jam.

Định nghĩa

Tính từ: thickspread có nghĩa được phủ dày, được trải dày một lớp đó lên bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Cái bàn bị phủ dày một lớp bụi.)
  • (Anh ấy thích bánh mì nướng được phết dày mứt cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thickspread + with: thường đi kèm giới từ "with" để chỉ chất liệu được phủ.
    • The field was thickspread with wildflowers. (Cánh đồng được trải dày hoa dại.)
  • Thickspread + over/across: có thể dùng để chỉ sự phủ dày trên một diện tích rộng.
    • The snow was thickspread over the entire landscape. (Tuyết phủ dày khắp toàn bộ cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Thick-spread (adj): dạng viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Thick (adj): dày.
  • Spread (v): trải, phết, phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Densely covered: được phủ dày đặc.
  • Thickly coated: được phủ một lớp dày.
  • Lavishly spread: được trải/phủ một cách dư dả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out: trải rộng ra.
    • The butter was spread out thinly on the bread. ( được trải mỏng trên bánh mì.)
  • Spread over: trải/phủ lên.
    • The icing was spread over the cake. (Lớp kem được phủ lên bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Thick as thieves: thân thiết, keo sơn (không liên quan trực tiếp đến "thickspread" nhưng dùng chung từ "thick").
  • Spread oneself too thin: ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc (dùng chung từ "spread").