thieves

/θi:f/
Học thuật
Thân thiện
thieves

Two thieves sneak through a dark alley at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Kẻ trộm, kẻ cắp: Chỉ những người ăn trộm, ăn cắp tài sản của người khác. Đây dạng số nhiều của danh từ "thief" (kẻ trộm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police caught the thieves who broke into the shop. (Cảnh sát đã bắt được những kẻ trộm đã đột nhập vào cửa hàng.)
    • The thieves stole all the valuable jewelry. (Những kẻ trộm đã lấy hết số trang sức quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cry out thieves": kêu trộm, hô hoán lên khi phát hiện kẻ trộm.

    • When he saw someone in his yard at night, he cried out thieves. (Khi thấy người trong sân nhà lúc đêm khuya, anh ta hô hoán kẻ trộm.)
  • "To set a thief to catch a thief": dùng trộm cướp bắt trộm cướp; lấy giặc bắt giặc (thành ngữ chỉ việc dùng một người cùng bản chất hoặc kinh nghiệm để đối phó với một người khác).

    • The detective agency hired a former hacker, proving that sometimes you have to set a thief to catch a thief. (Công ty thám tử thuê một cựu hacker, chứng tỏ rằng đôi khi phải lấy giặc bắt giặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thief (n, số ít): kẻ trộm, kẻ cắp.

    • A thief stole my wallet on the bus. (Một tên trộm đã lấy của tôi trên xe buýt.)
  • Theft (n): hành vi trộm cắp, vụ trộm.

    • He was arrested for car theft. (Anh ta bị bắt tội trộm ô tô.)
  • Thieve (v): ăn trộm, ăn cắp.

    • He was accused of thieving from his employer. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp từ chủ nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Robbers: những kẻ cướp, thường dùng lực hoặc đe dọa.
  • Burglars: những kẻ trộm đột nhập (vào nhà, tòa nhà) để ăn trộm.
  • Pickpockets: những kẻ móc túi.
Thành ngữ liên quan
  • "Thieves' Latin" (): tiếng lóng, biệt ngữ của giới trộm cướp hoặc tội phạm; một thứ ngôn ngữ khó hiểu.
    • The criminals used a kind of thieves' Latin that the police couldn't understand. (Những tên tội phạm sử dụng một thứ tiếng lóng cảnh sát không thể hiểu.)
thieves

Two thieves sneak through a dark alley at night.

danh từ, số nhiều thieves
  1. kẻ trộm, kẻ cắp
    • to cry out thieves
      kêu trộm, hô hoán kẻ trộm

Idioms

  • to set a thief to catch thief
    dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn
  • thieves' Latin
    (xem) Latin

Từ có nhắc đến "thieves"