thimble-shaped

thimble-shaped

A small, thimble-shaped mushroom grows at the base of the old tree.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái đê (dụng cụ may ), tức là hình trụ nhỏ, hơi thon về phía đỉnh thường bề mặt phẳng hoặc hơi congđáy.

dụ sử dụng
  • (Hiện vật hình dạng giống cái đê, với một lỗ nhỏđỉnh.)
  • ( ấy sưu tầm những hộp đựng hình dạng giống cái đê làm bằng đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thimble-shaped object": vật thể hình dạng cái đê, thường dùng trong khảo cổ học hoặc mô tả đồ thủ công.
    • The thimble-shaped object was found in the excavation site. (Vật thể hình dạng cái đê được tìm thấy tại địa điểm khai quật.)
Biến thể từ gần giống
  • Thimble (danh từ): cái đê, dụng cụ may .
    • She used a thimble to push the needle through thick fabric. ( ấy dùng cái đê để đẩy kim qua vải dày.)
  • Thimbleful (danh từ): lượng đầy một cái đê, rất ít.
    • He added a thimbleful of salt to the recipe. (Anh ấy thêm một lượng muối rất nhỏ vào công thức nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conical: hình nón (nhưng không hoàn toàn trùng khớp "thimble-shaped" thường đáy phẳng hơn).
  • Cylindrical: hình trụ (nhưng thiếu phần thon nhọnđỉnh).
  • Dome-shaped: hình vòm (nếu phần đỉnh tròn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả: - To be shaped like a thimble: hình dạng giống cái đê. - The lid was shaped like a thimble to fit the jar perfectly. (Cái nắp hình dạng giống cái đê để vừa khít với lọ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "thimble-shaped". Tuy nhiên, "thimble" xuất hiện trong: - "A thimbleful of something": một lượng rất nhỏ. - He only drank a thimbleful of water before the race. (Anh ấy chỉ uống một lượng nước rất nhỏ trước cuộc đua.)