thimbleberry

Định nghĩa

Danh từ: "thimbleberry" chỉ một số loại cây mâm xôi (raspberry) quả hình đê (thimble), thường mọc hoangBắc Mỹ. Cụ thể: - Loại 1: Cây mâm xôi bản địa phía đông Bắc Mỹ, cho quả màu đen, hình đê. - Loại 2: Cây mâm xôi hoa trắngphía tây Bắc Mỹ bắc Mexico, cho quả màu cam, hình đê. - Loại 3: Cây mâm xôi dạng bụiphía đông Bắc Mỹ, hoa đẹp từ hồng đến tía, quả màu đỏ hoặc cam, hình đê.

dụ sử dụng
  • (Cây thimbleberry mọc hoang dọc theo các bìa rừng.)
  • ( ấy hái thimbleberry để làm mứt ngọt.)
  • (Quả của cây thimbleberry giống như một cái đê nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thimbleberry patch": một đám cây thimbleberry mọc dày.
    • We found a large thimbleberry patch near the creek. (Chúng tôi tìm thấy một đám thimbleberry lớn gần con suối.)
  • "Thimbleberry season": mùa thu hoạch thimbleberry.
    • Late summer is the thimbleberry season in this region. (Cuối mùa mùa thimbleberry ở vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Thimble: (danh từ) cái đê (dùng trong may ).
  • Berry: (danh từ) quả mọng, quả nhỏ.
  • Raspberry: (danh từ) quả mâm xôi.
Từ đồng nghĩa
  • Black raspberry: mâm xôi đen (dùng cho loại quả đen).
  • Western thimbleberry: thimbleberry miền tây.
  • Flowering raspberry: mâm xôi ra hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "thimbleberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "thimbleberry".
thimbleberry
A child picks a ripe thimbleberry from a bush.