thimerosal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thimerosal: Một loại bột tinh thể màu sáng, được sử dụng như một chất khử trùng phẫu thuật. Tên thương mại phổ biến của Merthiolate. Hợp chất này chứa thủy ngân thường được dùng làm chất bảo quản trong vắc-xin, thuốc nhỏ mắt, các sản phẩm y tế khác để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn nấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thimerosal is used as a preservative in some vaccines to prevent contamination. (Thimerosal được sử dụng làm chất bảo quản trong một số loại vắc-xin để ngăn ngừa nhiễm khuẩn.)
    • The surgical antiseptic thimerosal is effective against a wide range of microorganisms. (Chất khử trùng phẫu thuật thimerosal hiệu quả chống lại nhiều loại vi sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thimerosal-free": không chứa thimerosal.

    • Many parents prefer thimerosal-free vaccines for their children. (Nhiều bậc cha mẹ ưa chuộng vắc-xin không chứa thimerosal cho con cái họ.)
  • "Thimerosal allergy": dị ứng với thimerosal.

    • People with a thimerosal allergy may experience skin reactions after vaccination. (Những người bị dị ứng với thimerosal có thể gặp phản ứng da sau khi tiêm vắc-xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Merthiolate (n): tên thương mại của thimerosal.
    • Merthiolate is often used as a topical antiseptic. (Merthiolate thường được dùng làm chất khử trùng bôi ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiseptic: chất khử trùng.
  • Preservative: chất bảo quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "thimerosal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thimerosal".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thimerosal
A scientist carefully measures thimerosal powder in a laboratory.