thin out
Định nghĩa
thin out (cụm động từ)
- Làm cho thưa thớt, làm loãng: Giảm mật độ hoặc số lượng của một tập hợp, làm cho các thành phần trong đó xa nhau hơn hoặc ít đậm đặc hơn.
- Trở nên thưa thớt: Tự động trở nên ít hơn, xa nhau hơn, hoặc yếu đi theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn tỉa bớt cây con để chúng có nhiều không gian phát triển hơn.)
- (Khi chúng tôi lái xe xa hơn về phía bắc, mật độ giao thông bắt đầu thưa dần.)
- (Cô ấy pha loãng sơn với nước để đạt được màu sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thin out (the herd/flock): Loại bỏ những cá thể yếu hoặc không cần thiết khỏi một nhóm (thường dùng trong nông nghiệp hoặc quản lý).
- The farmer thinned out the flock to improve the health of the remaining sheep. (Người nông dân loại bỏ bớt đàn cừu để cải thiện sức khỏe của những con còn lại.)
- Thin out (a crowd): Làm cho đám đông tan bớt.
- The police asked people to thin out the crowd to prevent accidents. (Cảnh sát yêu cầu mọi người làm giảm bớt đám đông để ngăn ngừa tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thin (adj): mỏng, thưa, loãng.
- The soup is too thin; it needs more seasoning. (Súp quá loãng; cần thêm gia vị.)
- Thinning (n): sự tỉa thưa, sự làm loãng.
- Hair thinning is a common problem as people age. (Rụng tóc thưa là vấn đề phổ biến khi con người già đi.)
Từ đồng nghĩa
- Dilute: pha loãng (thường dùng cho chất lỏng).
- You should dilute the juice with water. (Bạn nên pha loãng nước trái cây với nước lọc.)
- Reduce: giảm bớt.
- The company plans to reduce the workforce. (Công ty dự định giảm bớt lực lượng lao động.)
- Space out: dàn đều ra, làm thưa ra.
- Space out the chairs so people can walk between them. (Dàn đều các ghế ra để mọi người có thể đi giữa chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back: cắt giảm.
- We need to cut back on expenses. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.)
- Weed out: loại bỏ những thứ không mong muốn.
- The teacher weeded out the incorrect answers. (Giáo viên loại bỏ những câu trả lời sai.)
Thành ngữ liên quan
- Thin on the ground: hiếm hoi, ít ỏi (thường dùng để chỉ người hoặc vật).
- Good restaurants are thin on the ground in this area. (Nhà hàng tốt hiếm hoi trong khu vực này.)