thin person
Định nghĩa
Danh từ:
Người gầy, người ốm: "thin person" chỉ một người có thân hình mảnh khảnh, gầy một cách bất thường, thường là thiếu thịt và cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người gầy có thể ăn nhiều mà không tăng cân.)
- (Bác sĩ khuyên người gầy nên ăn nhiều thực phẩm bổ dưỡng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a thin person with a fast metabolism": người gầy do trao đổi chất nhanh.
He is a thin person with a fast metabolism, so he never gains weight. (Anh ấy là người gầy do trao đổi chất nhanh, vì vậy anh ấy không bao giờ tăng cân.)"to be a thin person by nature": sinh ra đã có thân hình gầy.
My brother is a thin person by nature, no matter how much he eats. (Anh trai tôi sinh ra đã là người gầy, dù có ăn bao nhiêu đi nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thinness (danh từ): sự gầy, tình trạng gầy. (Sự gầy của cô ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
- Thinly (trạng từ): một cách mỏng, gầy. (Người mẫu có thân hình gầy.)
Từ đồng nghĩa
- Skinny person: người gầy nhom, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Lean person: người gầy nhưng khỏe mạnh, săn chắc.
- Slim person: người gầy thanh mảnh, thường mang nghĩa tích cực.
- Scrawny person: người gầy còm, ốm yếu (tương tự "thin person" nhưng nhấn mạnh sự yếu ớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To thin out: làm cho thưa thớt, gầy đi. (Dân số của ngôi làng đã thưa thớt đi qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- A thin as a rake: gầy như que củi. (Sau cơn bệnh, anh ấy gầy như que củi.)
- To be thin on the ground: hiếm có, ít ỏi (thường nói về người hoặc vật). (Bác sĩ giỏi rất hiếm ở vùng nông thôn.)