thin-bodied
Định nghĩa
Tính từ: Có thân hình mảnh mai, thon thả hoặc gầy.
Ví dụ sử dụng
- (Con thằn lằn có thân hình mảnh mai di chuyển nhanh nhẹn qua đám cỏ.)
- (Cô ấy ngắm nhìn chiếc bình có thân hình thon thả trên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong miêu tả sinh học (động vật, thực vật) hoặc đồ vật có dáng dài và mảnh.
- (Loài cá có thân hình mảnh mai thích nghi với dòng chảy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thin (adj): mỏng, gầy.
- Bodied (adj): có thân hình (thường dùng trong từ ghép như , ).
Từ đồng nghĩa
- Slender: mảnh mai, thon thả.
- Slim: gầy, mảnh.
- Lean: gầy, không mỡ.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với:
- Thin-bodied frame: khung thân mảnh.
- Thin-bodied design: thiết kế thân mảnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "thin-bodied". Tuy nhiên, từ "thin" xuất hiện trong thành ngữ:
- Thin as a rail: gầy như que củi.
- Thin on the ground: hiếm hoi, ít ỏi.