thin-shelled

thin-shelled

The turtle laid a thin-shelled egg in the sandy nest.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho động vật hoặc thực vật) vỏ mỏng.

dụ sử dụng
  • (Trứng vỏ mỏng của một số loài bò sát rất dễ vỡ.)
  • (Loài nghêu vỏ mỏng này thường được tìm thấyvùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thin-shelled" thường được dùng trong sinh học hoặc mô tả đặc điểm giải phẫu của sinh vật.
    • The thin-shelled turtle species is highly vulnerable to predators. (Loài rùa vỏ mỏng rất dễ bị kẻ thù tấn công.)
  • Có thể dùng ẩn dụ để chỉ thứ đó dễ vỡ hoặc yếu ớt.
    • His thin-shelled confidence shattered after the criticism. (Sự tự tin mỏng manh của anh ấy tan vỡ sau lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin-shelled dạng tính từ ghép. Không biến thể thông dụng khác, nhưng có thể so sánh với:
    • Thick-shelled (tính từ): vỏ dày.
      • A thick-shelled nut is harder to crack. (Một loại hạt vỏ dày thì khó bẻ hơn.)
    • Shell-less (tính từ): không vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Delicate-shelled: vỏ mỏng manh.
    • The delicate-shelled eggs need careful handling. (Những quả trứng vỏ mỏng manh cần được xử lý cẩn thận.)
  • Frail-shelled: vỏ yếu ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thin-shelled".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "thin-shelled".