thing-in-itself

Định nghĩa

Danh từ: - Vật tự thân: "Thing-in-itself" (tiếng Đức: Ding an sich) một khái niệm triết học do Immanuel Kant đưa ra, chỉ sự tồn tại của một sự vật độc lập với mọi nhận thức, cảm giác hay kinh nghiệm của con người. thực tại khách quan, không thể biết được trực tiếp qua giác quan hay lý trí.

dụ sử dụng
  • (Kant lập luận rằng chúng ta không bao giờ có thể biết được vật tự thân, chỉ biết được hiện tượng.)
  • (Khái niệm vật tự thân thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thing-in-itself" trong triết học hiện đại: Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh siêu hình học, nhận thức luận triết học ngôn ngữ, đặc biệt khi phân tích ranh giới giữa hiện tượng bản chất.

    • Post-Kantian philosophers like Schopenhauer reinterpreted the thing-in-itself as the will. (Các triết gia hậu Kant như Schopenhauer đã diễn giải lại vật tự thân như là ý chí.)
  • "Thing-in-itself" phê bình: Một số triết gia cho rằng khái niệm này mâu thuẫn, nếu không thể biết được thì cũng không thể khẳng định sự tồn tại của .

    • Hegel criticized the thing-in-itself as an empty abstraction. (Hegel chỉ trích vật tự thân một khái niệm trừu tượng rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noumenon (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "thing-in-itself", chỉ đối tượng của trực giác thuần túy, không phải cảm tính.
    • The noumenon is the object of intellectual intuition, not sensory perception. (Noumenon đối tượng của trực giác trí tuệ, không phải nhận thức cảm tính.)
  • Phenomenon (danh từ): hiện tượng, mặt đối lập với "thing-in-itself", chỉ sự vật như xuất hiện với ý thức con người.
    • We only have access to phenomena, not the thing-in-itself. (Chúng ta chỉ có thể tiếp cận hiện tượng, chứ không phải vật tự thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản chất tự thân: cách diễn đạt khác trong tiếng Việt cho "thing-in-itself", nhấn mạnh tính nội tại.
    • Triết học Kant phân biệt giữa bản chất tự thân hiện tượng. (Kantian philosophy distinguishes between the thing-in-itself and phenomena.)
  • Thực tại khách quan: nhấn mạnh tính độc lập với chủ thể nhận thức.
    • Thực tại khách quan cái tồn tại ngoài ý thức con người. (Objective reality is what exists outside human consciousness.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thing-in-itself" đây thuật ngữ triết học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thing-in-itself". Tuy nhiên, trong triết học, câu nói nổi tiếng của Kant: - "The thing-in-itself is unknowable": Vật tự thân không thể biết được. - This phrase summarizes Kant's epistemological limitation. (Câu này tóm tắt giới hạn nhận thức luận của Kant.)

thing-in-itself
The philosopher contemplates the thing-in-itself.