think about

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Xem xét, cân nhắc: "think about" có nghĩa xem xét một vấn đề, một ý tưởng hoặc một khả năng nào đó một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
    • Nghĩ về, nhớ đến: "think about" cũng dùng để chỉ hành động nhớ đến hoặc ai đó/vật đó trong tâm trí, đặc biệt một cách tích cực hoặc thường xuyên.
    • ý định, dự định: "think about" có thể diễn tả việc đang kế hoạch hoặc ý định làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Xem xét, cân nhắc:

    • I need to think about your offer before I decide. (Tôi cần xem xét lời đề nghị của bạn trước khi quyết định.)
    • Have you thought about the consequences of your actions? (Bạn đã cân nhắc đến hậu quả của hành động của mình chưa?)
  • Nghĩ về, nhớ đến:

    • She always thinks about her children first. ( ấy luôn nghĩ về con cái của mình trước tiên.)
    • I'm thinking about my friends abroad. (Tôi đang nghĩ về những người bạn của tôinước ngoài.)
  • ý định, dự định:

    • He entertained the notion of moving to South America. (Anh ấy ý định chuyển đến Nam Mỹ.)
    • We are thinking about buying a new car. (Chúng tôi đang dự định mua một chiếc xe mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think about something/someone": dùng để chỉ việc dành thời gian suy nghĩ về một chủ đề hoặc một người cụ thể.

    • I lay awake thinking about the problem. (Tôi nằm thức suy nghĩ về vấn đề đó.)
    • Don't think about the past, focus on the future. (Đừng nghĩ về quá khứ, hãy tập trung vào tương lai.)
  • "to think about doing something": dùng để diễn tả việc đang cân nhắc làm một hành động nào đó.

    • She is thinking about changing her job. ( ấy đang cân nhắc việc thay đổi công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thought (n): suy nghĩ, ý nghĩ.
    • A kind thought about her friend made her smile. (Một suy nghĩ tốt đẹp về người bạn khiến ấy mỉm cười.)
  • Thoughtful (adj): chu đáo, trầm ngâm, suy nghĩ sâu sắc.
    • He is a thoughtful person who always thinks about others. (Anh ấy một người chu đáo, luôn nghĩ về người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Consider: xem xét, cân nhắc.
  • Contemplate: suy ngẫm, trầm .
  • Reflect on: phản ánh, suy nghĩ lại.
  • Ponder: ngẫm nghĩ, suy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think over: suy nghĩ kỹ lưỡng (thường để đưa ra quyết định).
    • Let me think over your proposal. (Hãy để tôi suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn.)
  • Think through: suy nghĩ thấu đáo (xem xét mọi khía cạnh).
    • We need to think through the plan carefully. (Chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo kế hoạch một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Think twice about something: suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi làm gì đó.
    • You should think twice about quitting your job without a backup plan. (Bạn nên suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi nghỉ việc không kế hoạch dự phòng.)
  • Think the world of someone: nghĩ rất tốt về ai đó, yêu quý ai đó rất nhiều.
    • She thinks the world of her grandmother. ( ấy rất yêu quý của mình.)
think about
She sits quietly to think about her future.