think out
Định nghĩa
think out (cụm động từ)
Suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc kỹ lưỡng: "think out" có nghĩa là xem xét một vấn đề một cách cẩn thận và hợp lý, thường là trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó nhấn mạnh vào quá trình suy luận có hệ thống và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo từng chi tiết của kế hoạch trước khi bắt đầu.)
- (Cô ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng giải pháp cho vấn đề.)
- (Bạn đã suy nghĩ thấu đáo về hậu quả của quyết định của mình chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "think out loud": suy nghĩ thành tiếng, nói ra những suy nghĩ của mình.
- He tends to think out loud when he's working on a problem. (Anh ấy thường suy nghĩ thành tiếng khi đang giải quyết một vấn đề.)
- "think something out": suy nghĩ để tìm ra giải pháp hoặc kế hoạch cho một điều gì đó.
- The team spent hours thinking out the strategy. (Nhóm đã dành nhiều giờ để suy nghĩ ra chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Think (động từ): nghĩ, suy nghĩ (nói chung).
- I need to think about this. (Tôi cần suy nghĩ về điều này.)
- Thinker (danh từ): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
- He is a deep thinker. (Anh ấy là một người suy nghĩ sâu sắc.)
- Thought-out (tính từ): được suy nghĩ kỹ lưỡng (thường dùng trong dạng "well-thought-out" hoặc "badly-thought-out").
- It was a well-thought-out plan. (Đó là một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Consider carefully: cân nhắc cẩn thận.
- Deliberate over: suy nghĩ kỹ về, bàn bạc.
- Reason out: suy luận ra.
- Ponder: ngẫm nghĩ, trầm tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think over: suy nghĩ lại, xem xét lại (thường để đưa ra quyết định).
- Let me think over your proposal. (Hãy để tôi suy nghĩ lại đề xuất của bạn.)
- Think through: suy nghĩ thấu đáo (tương tự "think out", nhưng nhấn mạnh việc xem xét tất cả các khía cạnh).
- We need to think through all the possible outcomes. (Chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo tất cả các kết quả có thể xảy ra.)
- Think up: nghĩ ra, sáng tạo ra (một ý tưởng hoặc kế hoạch).
- She thought up a brilliant solution. (Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Think on your feet: suy nghĩ và phản ứng nhanh trong tình huống bất ngờ.
- A good debater can think on their feet. (Một nhà tranh luận giỏi có thể suy nghĩ và phản ứng nhanh.)
- Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn mẫu thông thường.
- To solve this problem, we need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.)