think over

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Xem xét kỹ lưỡng, suy nghĩ thấu đáo: "think over" có nghĩa dành thời gian suy nghĩ một cách cẩn thận về một vấn đề, quyết định hoặc ý tưởng trước khi đưa ra kết luận hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần suy nghĩ thấu đáo về lời đề nghị của bạn trước khi đưa ra câu trả lời.)
  • ( ấy đã xem xét kỹ lưỡng vấn đề trong vài giờ.)
  • (Hãy để tôi suy nghĩ kỹ về điều đó trả lời bạn vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think something over carefully": suy nghĩ một điều đó một cách cẩn thận.
    • He thought over the proposal carefully before accepting. (Anh ấy đã suy nghĩ kỹ lưỡng về đề xuất trước khi chấp nhận.)
  • "to think over a decision": xem xét kỹ một quyết định.
    • The committee will think over the decision for a week. (Ủy ban sẽ xem xét kỹ quyết định trong một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Think (động từ): nghĩ, suy nghĩ.
    • I think you are right. (Tôi nghĩ bạn đúng.)
  • Thinker (danh từ): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
    • He is a great thinker. (Ông ấy một nhà tư tưởng vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Consider: xem xét, cân nhắc.
    • Please consider my application. (Hãy xem xét đơn xin việc của tôi.)
  • Ponder: suy ngẫm, trầm .
    • She pondered the question for a long time. ( ấy suy ngẫm câu hỏi trong một thời gian dài.)
  • Reflect on: suy tư về, phản ánh.
    • He reflected on his past mistakes. (Anh ấy suy tư về những sai lầm trong quá khứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think through: suy nghĩ thấu đáo (thường bao gồm cả các bước hoặc hậu quả).
    • We need to think through the entire plan. (Chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo toàn bộ kế hoạch.)
  • Think about: nghĩ về, cân nhắc.
    • I'm thinking about changing my job. (Tôi đang nghĩ về việc đổi việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Think twice: suy nghĩ kỹ trước khi hành động (thường để tránh rủi ro).
    • You should think twice before investing all your money. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đầu toàn bộ số tiền của mình.)
think over
She sits at her desk to think over the problem.