think piece
Định nghĩa
Danh từ: Một bài báo, bài viết trên tạp chí hoặc báo in, tập trung vào việc trình bày ý kiến, quan điểm và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề, thay vì chỉ đơn thuần đưa ra các sự kiện khô khan.
Ví dụ sử dụng
- (Tờ báo đã đăng một bài viết chuyên sâu về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)
- (Bài viết quan điểm mới nhất của cô ấy về biến đổi khí hậu đã gây ra nhiều tranh luận trong độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write a think piece": viết một bài báo chuyên sâu về quan điểm.
- He was asked to write a think piece on the impact of social media. (Anh ấy được yêu cầu viết một bài phân tích quan điểm về tác động của mạng xã hội.)
- "a think piece for a magazine": một bài viết chuyên sâu cho tạp chí.
- The think piece for the literary magazine explored themes of identity. (Bài viết chuyên sâu cho tạp chí văn học đã khám phá các chủ đề về bản sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Think (động từ): suy nghĩ.
- Piece (danh từ): một tác phẩm, bài viết.
- Thinker (danh từ): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
- Thought piece (danh từ): một biến thể khác của "think piece", thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bài phân tích: một bài viết đi sâu phân tích một vấn đề.
- Bài luận: một bài viết dài hơn, thường mang tính học thuật hoặc triết lý.
- Bài bình luận: bài viết đưa ra ý kiến cá nhân về một sự kiện.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, vì "think piece" là một danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, có thể kết hợp với:
- Publish a think piece: xuất bản một bài viết chuyên sâu.
- Read a think piece: đọc một bài viết quan điểm.
Thành ngữ liên quan
- Food for thought: điều đáng suy ngẫm.
- This think piece provides plenty of food for thought. (Bài viết quan điểm này cung cấp nhiều điều đáng suy ngẫm.)
- Put on one's thinking cap: suy nghĩ nghiêm túc.
- After reading the think piece, I had to put on my thinking cap. (Sau khi đọc bài viết chuyên sâu, tôi phải suy nghĩ nghiêm túc.)