think the world of

Định nghĩa

Cụm động từ / Thành ngữ: "think the world of" có nghĩa yêu quý, ngưỡng mộ, hoặc coi trọng ai đó hoặc điều đó một cáchcùng sâu sắc. diễn tả một tình cảm tích cực mạnh mẽ, sự tôn trọng hoặc lòng biết ơn gần như tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • ( ấycùng kính trọng ngưỡng mộ người cố vấn của mình.)
  • (Tôi yêu quý tôicùng; đã dạy tôi rất nhiều điều.)
  • (Họ yêu quý chú chó con mới của mìnhcùng, mặc dù hay cắn giày của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc viết thân mật, mang tính cảm xúc cao. không chỉ đơn thuần "thích" một sự trân trọng sâu sắc.
  • Có thể dùng với cả người vật, nhưng phổ biến nhất là với người.
  • Lưu ý: Không dùng "think the world of" để nói về bản thân mình ( dụ: "I think the world of myself" sai ngữ pháp kỳ quặc). luôn hướng đến người hoặc vật khác.
Biến thể từ gần giống
  • Think highly of someone/something: nghĩ tốt, đánh giá cao ai đó/điều đó.
  • Think a lot of someone/something: quý trọng ai đó/điều đó.
  • Idolize: tôn sùng, thần tượng hóa (mạnh hơn "think the world of", thường mang nghĩa tuyệt đối).
  • Adore: yêu mến, tôn thờ.
Từ đồng nghĩa
  • Esteem: quý trọng, coi trọng.
  • Treasure: trân quý.
  • Cherish: nâng niu, gìn giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cụm từ này một thành ngữ cố định, không biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • To hold someone in high regard: coi trọng ai đó.
  • To put someone on a pedestal: đặt ai đó lên bệ đỡ, lý tưởng hóa họ.
  • The apple of one's eye: người hoặc vật yêu quý nhất, niềm tự hào của ai đó.