think twice

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase):
- Cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ lại trước khi hành động: "think twice" có nghĩa dừng lại để suy xét một cách thận trọng, đặc biệt trước khi đưa ra quyết định quan trọng hoặc rủi ro.
- dụ: Think twice before you have a child. (Hãy cân nhắc kỹ trước khi bạn con.)

dụ sử dụng
  • (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc.)
  • (Anh ấy không chần chừ nhảy xuống sông cứu đứa trẻ.)
  • ( ấy luôn cân nhắc kỹ trước khi chi một số tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think twice about something": suy nghĩ lại về một việc đó.
    • After the accident, he thought twice about driving in the rain. (Sau tai nạn, anh ấy đã suy nghĩ lại về việc lái xe dưới trời mưa.)
  • "to not think twice": hành động ngay lập tức, không do dự.
    • She didn't think twice when offered the job. ( ấy đã không do dự khi được đề nghị công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Think (v): nghĩ, suy nghĩ.
    • I think this is a good idea. (Tôi nghĩ đây một ý tưởng tốt.)
  • Second thought (n): sự suy nghĩ lại, sự đắn đo.
    • He had second thoughts about the decision. (Anh ấy đã đắn đo về quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconsider: cân nhắc lại.
    • She decided to reconsider her options. ( ấy quyết định cân nhắc lại các lựa chọn của mình.)
  • Deliberate: suy tính thận trọng.
    • The jury deliberated for hours before reaching a verdict. (Ban hội thẩm đã suy tính hàng giờ trước khi đưa ra phán quyết.)
  • Hesitate: do dự, ngập ngừng.
    • He didn't hesitate to help his friend. (Anh ấy không do dự giúp đỡ bạn mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think over: suy nghĩ thấu đáo về điều .
    • Let me think it over before I answer. (Hãy để tôi suy nghĩ thấu đáo trước khi trả lời.)
  • Think through: suy nghĩ kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp.
    • We need to think through all the consequences. (Chúng ta cần suy nghĩ kỹ lưỡng về mọi hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Think better of something: nghĩ lại quyết định không làm điều đó.
    • He was going to argue, but thought better of it. (Anh ấy định tranh luận, nhưng đã nghĩ lại thôi.)
  • Think on your feet: suy nghĩ nhanh quyết định ngay lập tức.
    • A good teacher must be able to think on their feet. (Một giáo viên giỏi phải khả năng suy nghĩ nhanh ứng biến.)
think twice
She should think twice before making such a big decision.