think up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nghĩ ra, bịa ra, sáng tạo ra: "think up" có nghĩa sử dụng trí tưởng tượng hoặc khả năng suy nghĩ để tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp, hoặc câu chuyện, thường một cách nhanh chóng hoặc đột xuất.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nghĩ ra một kế hoạch để làm giàu nhanh chóng.)
  • (Chưa ai từng nghĩ ra một phần mềm thông minh như vậy.)
  • ( ấy đã bịa ra một lời bào chữa xuất sắc cho việc đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "think up something on the spot": nghĩ ra điều đó ngay lập tức, không chuẩn bị trước.

    • The comedian had to think up jokes on the spot. (Diễn viên hài phải nghĩ ra những câu chuyện cười ngay lập tức.)
  • "think up a scheme": nghĩ ra một âm mưu hoặc kế hoạch (thường tính phức tạp hoặc ranh mãnh).

    • The villains thought up a scheme to rob the bank. (Những kẻ xấu đã nghĩ ra một âm mưu để cướp ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thinker (danh từ): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
    • He is a great thinker. (Anh ấy một nhà tư tưởng vĩ đại.)
  • Thought (danh từ): suy nghĩ, ý nghĩ.
    • That's a good thought! (Đó một suy nghĩ hay!)
Từ đồng nghĩa
  • Devise: nghĩ ra, phát minh (mang tính kỹ thuật hoặc chiến lược hơn).
    • They devised a new system for sorting mail. (Họ đã nghĩ ra một hệ thống mới để phân loại thư.)
  • Invent: phát minh, sáng chế (thường dùng cho vật thể hoặc công nghệ).
    • He invented a machine that can clean the ocean. (Anh ấy đã phát minh ra một cỗ máy có thể làm sạch đại dương.)
  • Concoct: bịa ra, pha chế (thường dùng cho câu chuyện hoặc lý do).
    • She concocted a story about being lost. ( ấy đã bịa ra một câu chuyện về việc bị lạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think of: nghĩ về, ý tưởng về.
    • Can you think of a good name for the project? (Bạn có thể nghĩ ra một cái tên hay cho dự án không?)
  • Think over: suy nghĩ kỹ lưỡng về.
    • I need to think over your offer. (Tôi cần suy nghĩ kỹ về đề nghị của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn.
    • To solve this problem, we need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.)