thinking cap
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái suy nghĩ tập trung: "thinking cap" là một cụm từ ẩn dụ, chỉ trạng thái hoặc hành động suy nghĩ một cách sâu sắc, nghiêm túc, thường để giải quyết một vấn đề hoặc tìm ra ý tưởng mới. Nó không phải là một chiếc mũ vật lý, mà là một cách nói hình tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần đội chiếc mũ suy nghĩ của mình để giải bài toán này.)
- (Cả nhóm đã đội chiếc mũ suy nghĩ của mình và đưa ra một chiến lược tiếp thị tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put on one's thinking cap": bắt đầu suy nghĩ một cách tập trung và nghiêm túc.
- Before making a decision, it's wise to put on your thinking cap. (Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên đội chiếc mũ suy nghĩ của mình.)
- "to wear a thinking cap": đang trong trạng thái suy nghĩ tích cực.
- She was wearing her thinking cap all day, trying to finish the report. (Cô ấy đã đội chiếc mũ suy nghĩ cả ngày, cố gắng hoàn thành báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Thinking (n): sự suy nghĩ.
- Clear thinking is essential for success. (Suy nghĩ rõ ràng là điều cần thiết để thành công.)
- Thinker (n): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
- He is a deep thinker. (Anh ấy là một người suy nghĩ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Brainstorming: động não, suy nghĩ để tạo ra ý tưởng.
- We need some brainstorming to solve this issue. (Chúng ta cần một chút động não để giải quyết vấn đề này.)
- Contemplation: sự trầm tư, suy ngẫm.
- After long contemplation, he found the answer. (Sau một hồi trầm tư, anh ấy đã tìm ra câu trả lời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think over: suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì.
- Let me think over your proposal before giving an answer. (Hãy để tôi suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn trước khi đưa ra câu trả lời.)
- Think up: nghĩ ra, sáng tạo ra.
- She managed to think up a clever excuse. (Cô ấy đã nghĩ ra một cái cớ khéo léo.)
Thành ngữ liên quan
- Put on your thinking cap: bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc.
- It's time to put on your thinking cap and write that essay. (Đã đến lúc đội chiếc mũ suy nghĩ và viết bài luận đó.)
- Rack one's brain: vắt óc suy nghĩ.
- I racked my brain but couldn't remember the password. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ nhưng không thể nhớ mật khẩu.)