thinly
Định nghĩa
Trạng từ
- Một cách mỏng, mảnh; với độ dày nhỏ: Chỉ cách thức một vật được trải, phủ, hoặc phân bố với một lớp rất mỏng hoặc không dày.
- Một cách thưa thớt, rải rác: Chỉ sự phân bố không dày đặc, có khoảng cách lớn giữa các phần tử.
- Một cách yếu ớt, không mạnh mẽ: Chỉ hành động được thực hiện thiếu sức lực, nhiệt tình, hoặc chân thành.
- Một cách loãng, không đặc: Chỉ trạng thái của chất lỏng có độ sệt thấp, dễ chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Phết bơ một cách mỏng lên bánh mì.)
- (Những cái cây được phân bố thưa thớt trên cánh đồng.)
- (Cô ấy cười một cách yếu ớt trước câu chuyện cười, không thực sự thích thú.)
- (Nước sốt được rưới loãng lên mì ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thinly disguised": được ngụy trang một cách mỏng manh, dễ nhận ra.
- His criticism was a thinly disguised insult. (Lời chỉ trích của anh ta là một sự xúc phạm được ngụy trang một cách mỏng manh.)
- "thinly populated": có dân cư thưa thớt.
- The thinly populated region is mostly desert. (Khu vực có dân cư thưa thớt này chủ yếu là sa mạc.)
- "thinly veiled": được che giấu một cách lộ liễu, dễ thấy.
- The article contained a thinly veiled threat. (Bài báo chứa một lời đe dọa được che giấu một cách lộ liễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thin (tính từ): mỏng, gầy, loãng.
- A thin sheet of paper. (Một tờ giấy mỏng.)
- Thinner (danh từ): chất pha loãng.
- Use paint thinner to clean the brush. (Dùng chất pha loãng sơn để làm sạch cọ.)
- Thinned (động từ quá khứ phân từ): được làm mỏng đi, được pha loãng.
- The paint was thinned with water. (Sơn đã được pha loãng với nước.)
Từ đồng nghĩa
- Sparsely: một cách thưa thớt.
- The audience was sparsely seated. (Khán giả ngồi thưa thớt.)
- Lightly: một cách nhẹ nhàng, với số lượng nhỏ.
- Sprinkle the sugar lightly. (Rắc đường một cách nhẹ nhàng.)
- Weakly: một cách yếu ớt.
- He argued weakly. (Anh ta tranh luận một cách yếu ớt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "thinly". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như: - Spread thinly: phết mỏng, trải mỏng. - Slice thinly: cắt lát mỏng. - Distribute thinly: phân bố thưa thớt.
Thành ngữ liên quan
- On thin ice: ở trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối.
- He is on thin ice with his boss after that mistake. (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau sai lầm đó.)