thinned

thinned

A chef adds water to a pot of thinned soup.

Định nghĩa

Tính từ: "thinned" mô tả trạng thái của một chất lỏng hoặc hỗn hợp đã bị làm loãng, pha loãng hoặc giảm độ đặc, thường bằng cách thêm nước hoặc chất lỏng khác. Từ này cũng có thể chỉ sự giảm mật độ, số lượng hoặc độ dày của một vật thể hoặc tập hợp.

dụ sử dụng
  • (Món súp đã được làm loãng với nước để giảm độ đậm đà.)
  • (Anh ấy uống một ly whiskey đã pha loãng, được trộn với soda.)
  • (Lớp sơn đã được làm loãng trước khi thi công để đạt được bề mặt mịn hơn.)
  • (Khu rừng đã trở nên thưa thớt sau trận hỏa hoạn, để lại ít cây hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thinned out": dùng để chỉ sự giảm mật độ hoặc số lượng của một nhóm hoặc vật thể.
    • The crowd thinned out as the night went on. (Đám đông thưa dần khi màn đêm buông xuống.)
  • "thinned blood": chỉ tình trạng máu loãng, thường do thuốc chống đông máu.
    • Patients on anticoagulants have thinned blood, which reduces the risk of clots. (Bệnh nhân dùng thuốc chống đông máu máu loãng, giúp giảm nguy hình thành cục máu đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin (tính từ): mỏng, loãng, ít (dạng gốc).
    • The ice is too thin to walk on. (Lớp băng quá mỏng để đi lên.)
  • Thinning (động từ hiện tại phân từ): hành động làm loãng hoặc trở nên mỏng hơn.
    • She is thinning the sauce by adding more broth. ( ấy đang làm loãng nước sốt bằng cách thêm nhiều nước dùng hơn.)
  • Thinner (danh từ): chất làm loãng ( dụ: dung môi pha sơn).
    • Use paint thinner to clean the brushes. (Dùng chất làm loãng sơn để làm sạch cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diluted: pha loãng (thường dùng cho chất lỏng).
    • The juice was diluted with water. (Nước ép đã được pha loãng với nước.)
  • Watered-down: bị làm loãng quá mức, mất đi hương vị hoặc chất lượng.
    • The watered-down coffee had no taste. (Cà phê bị pha loãng không còn vị.)
  • Sparse: thưa thớt (dùng cho không gian hoặc tập hợp).
    • The sparse population of the village made it quiet. (Dân số thưa thớt của ngôi làng khiến yên tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thin down: làm loãng hoặc giảm độ đặc.
    • You need to thin down the glue before using it. (Bạn cần làm loãng keo trước khi sử dụng.)
  • Thin out: trở nên thưa thớt hoặc ít đi.
    • The traffic thinned out after the rush hour. (Giao thông thưa dần sau giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Thin on the ground: hiếm hoi, ít ỏi (dùng cho người hoặc vật).
    • Good teachers are thin on the ground in rural areas. (Giáo viên giỏi rất hiếmvùng nông thôn.)
  • Through thick and thin: vượt qua mọi khó khăn, gian khổ.
    • They stayed together through thick and thin. (Họbên nhau vượt qua mọi khó khăn.)