thiodiphenylamine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hợp chất hóa học: "thiodiphenylamine" (còn gọi là phenothiazine) một hợp chất hữu cơ công thức hóa học C₁₂H₉NS, được sử dụng chủ yếu trong thú y để loại bỏ ký sinh trùng bên trong cơ thể động vật trang trại.
dụ sử dụng
  • (Thiodiphenylamine hiệu quả chống lại giun tròncừu.)
  • (Nông dân thường cho lợn uống thiodiphenylamine để kiểm soát ký sinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ định trong thú y: "thiodiphenylamine" thường được dùng dưới dạng thuốc tẩy giun, nhưng cần tuân thủ liều lượng chính xác để tránh độc tính.
    • The veterinarian prescribed a dose of thiodiphenylamine for the cattle. (Bác sĩ thú y đã một liều thiodiphenylamine cho đàn .)
Biến thể từ gần giống
  • Phenothiazine (n): tên gọi khác của thiodiphenylamine, thường được dùng trong hóa học.

    • Phenothiazine is also used in the synthesis of certain dyes. (Phenothiazine cũng được dùng trong tổng hợp một số loại thuốc nhuộm.)
  • Thiodiphenylamine derivative (n): dẫn xuất của thiodiphenylamine, thường được nghiên cứu trong dược phẩm.

    • Researchers are developing new thiodiphenylamine derivatives for human medicine. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các dẫn xuất thiodiphenylamine mới cho y học con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthelmintic: thuốc tẩy giun (nói chung).

    • Thiodiphenylamine is a type of anthelmintic. (Thiodiphenylamine một loại thuốc tẩy giun.)
  • Parasiticide: chất diệt ký sinh trùng.

    • This compound acts as a parasiticide in veterinary medicine. (Hợp chất này hoạt động như một chất diệt ký sinh trùng trong thú y.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, "thiodiphenylamine" danh từ khoa học chuyên ngành, không được dùng trong các cụm động từ hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "thiodiphenylamine" thuật ngữ chuyên môn trong hóa học thú y, không xuất hiện trong thành ngữ giao tiếp thông thường.
thiodiphenylamine
A veterinarian administers thiodiphenylamine to a sheep.