thiodiphenylamine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hợp chất hóa học: "thiodiphenylamine" (còn gọi là phenothiazine) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₁₂H₉NS, được sử dụng chủ yếu trong thú y để loại bỏ ký sinh trùng bên trong cơ thể động vật trang trại.
Ví dụ sử dụng
- (Thiodiphenylamine có hiệu quả chống lại giun tròn ở cừu.)
- (Nông dân thường cho lợn uống thiodiphenylamine để kiểm soát ký sinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chỉ định trong thú y: "thiodiphenylamine" thường được dùng dưới dạng thuốc tẩy giun, nhưng cần tuân thủ liều lượng chính xác để tránh độc tính.
- The veterinarian prescribed a dose of thiodiphenylamine for the cattle. (Bác sĩ thú y đã kê một liều thiodiphenylamine cho đàn bò.)
Biến thể và từ gần giống
Phenothiazine (n): tên gọi khác của thiodiphenylamine, thường được dùng trong hóa học.
- Phenothiazine is also used in the synthesis of certain dyes. (Phenothiazine cũng được dùng trong tổng hợp một số loại thuốc nhuộm.)
Thiodiphenylamine derivative (n): dẫn xuất của thiodiphenylamine, thường được nghiên cứu trong dược phẩm.
- Researchers are developing new thiodiphenylamine derivatives for human medicine. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các dẫn xuất thiodiphenylamine mới cho y học con người.)
Từ đồng nghĩa
Anthelmintic: thuốc tẩy giun (nói chung).
- Thiodiphenylamine is a type of anthelmintic. (Thiodiphenylamine là một loại thuốc tẩy giun.)
Parasiticide: chất diệt ký sinh trùng.
- This compound acts as a parasiticide in veterinary medicine. (Hợp chất này hoạt động như một chất diệt ký sinh trùng trong thú y.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này, vì "thiodiphenylamine" là danh từ khoa học chuyên ngành, không được dùng trong các cụm động từ hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, vì "thiodiphenylamine" là thuật ngữ chuyên môn trong hóa học và thú y, không xuất hiện trong thành ngữ giao tiếp thông thường.